Bỏ qua tới nội dung
Gọi kỹ thuật
  1. Trang chủ
  2. Sản phẩm
  3. Bo mạch công nghiệp
  4. Bo mạch chủ Mini-ITX EMB-APL1
AAEON · Mã EMB-APL1

Bo mạch chủ Mini-ITX EMB-APL1

Không quạt5 COM2 LAN
Bo mạch chủ Mini-ITX EMB-APL1
  • DDR3L 1333/1600/1867 MHz SODIMM x 2, Up to 8 GB, Three Independent Display
  • Hoạt động liên tục 24/7
  • Bảo hành 24 tháng
GiáLiên hệBáo giá theo cấu hình (CPU, RAM, ổ lưu trữ, hệ điều hành) trong 2 giờ làm việc. Xem dải giá theo dạng máy.
  • Chính hãng, bảo hành hãng
  • Giao toàn quốc từ TP.HCM
  • Kỹ thuật dựng máy & sửa chữa
  • Báo giá trong 2 giờ làm việc
Yêu cầu báo giá Gọi kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

PART NUMBER · EMB-APL1-A10-3350-LVEMB-APL1-A10-4200-LV
CPU · N3350N4200
RAM · SODIMM x 2SODIMM x 2
FAN/ FANLESS · FanlessFanless
DISPLAY · VGA, HDMI, LVDSVGA, HDMI, LVDS
STORAGE · SATA3 x 1, M.2(M-key)SATA3 x 1, M.2(M-key)
LVDS · Daul Channel 18/24 bitDaul Channel 18/24 bit
LAN · GbE x 2GbE x 2
USB · USB 2.0 x 5, USB 3.2 Gen 1 x 2USB 2.0 x 5, USB 3.2 Gen 1 x 2
RS-232 · 55
RS-232/422/485 · 11
EXPANSION SLOT · PCIe2.0[x1] x 1, M.2(M-key) x 1, M.2(E-Key) x 1PCIe2.0[x1] x 1, M.2(M-key) x 1, M.2(E-Key) x 1
POWER · 12V-24V DC12V-24V DC
TPM · —
TEMP · 32°F ~140°F (0°C ~ 60°C)32°F ~140°F (0°C ~ 60°C)

Mô tả Bo mạch chủ Mini-ITX EMB-APL1

Bo mạch chủ Mini-ITX EMB-APL1

Mini-ITX Embedded Motherboard with Intel® N3350(DC)/N4200(QC) Processor

Overview

Mini-ITX Embedded Motherboard with Intel® N3350(DC)/N4200(QC) Processor

Features

  • DDR3L 1333/1600/1867 MHz SODIMM x 2, Up to 8 GB
  • Three Independent Display: VGA x 1, HDMI x 1, LVDS/eDP x 1
  • Realtek 8111H, Gigabit Ethernet x 2
  • COM Port x 6 (RS-232 x 5, RS-232/422/485 x 1)
  • M.2 Slot(M-key) x 1, M.2 Slot(E-key) x 1, PCIe2.0 [x1] x 1
  • 12~24V DC Wide Range Voltage Power Input
  • Low Profile
EMB-APL1
EMB-APL1 do cong ty Quyet Thang phan phoi tai Viet Nam. Lien he chung toi de biet them chi tiet

Specifications [EMB-APL1]

SYSTEM
PROCESSOR N4200, (4C @ 2.50GHz CPU [Burst Mode] 750MHz GFX [Turbo], ~6W TDP) N3350, (2C @ 2.40GHz CPU [Burst Mode], 650MHz GFX [Turbo], ~6W TDP)
CHIPSET Intergrated into SoC
MEMORY DDR3L 1866 SODIMM x 2 (single channel, up to 1600MHz), max. 8GB, non-ECC, un-buffered memory
I/O CHIPSET NCT6116D
ETHERNET Realtek PCIe Gb LAN 8111H x 2
AUDIO Realtek® ALC897
TPM Nuvoton NPCT652ABCYX TPM2.0 (default: No)
EXPANSION SLOT PCIe2.0 [x1] x 1 M.2 M key (22 x 42mm) x 1, for SATA M.2 E Key (22 x 30mm) x 1, for PCIe
BIOS 128Mbit Flash ROM x 1, AMI BIOS
H/W MONITOR Temperature Monitor on CPU/System, Voltage Monitor on Vcore/5V/12V, Fan Monitor on CPU/Chassis
WATCHDOG TIMER 1~255 steps by software program
SMART FAN CONTROL Chassis Fan (Fanless)
WAKE ON LAN/ PXE Yes (WOL/PXE)
POWER STATE S3, S4, S5
GRAPHICS
GRAPHICS CHIPSET Intel® HD Graphics
GRAPHICS MULTI DISPLAY Three Independent Display
VGA Up to 1920 x 1200 @60Hz
DVI
HDMI Up to 3840 x 2160 @ 30Hz
DISPLAYPORT
LVDS Up to 1920 x 1200 @60Hz, Daul Channel 18/24 bit (via PS8625) (colay with eDP)
EDP Up to 4096 x 2160 @60Hz
BACKLIGHT CONTROL Voltage/PWM
ENVIRONMENTAL & POWER & ME
BATTERY Lithium battery
POWER REQUIREMENT 12V~24V wide-range voltage input back panel DC jack x 1; 4-pin ATX Power connector x 1
OPERATING TEMPERATURE 32°F ~ 140°F (0°C ~ 60°C)
STORAGE TEMPERATURE -40°F ~ 185°F (-40°C ~ 85°C)
OPERATING HUMIDITY 0% ~ 90% RH, non-condensing
CERTIFICATION CE & FCC Class A
FORM FACTOR Mini-ITX: 6.7" x 6.7" (170mm x 170mm)
WEIGHT 1.1 lb (0.5 Kg)
MTBF (HOURS) 263,080
REAR I/O PORTS
USB USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps) x 2, USB 2.0 x 2
DISPLAY I/O HDMI x 1, VGA x 1
AUDIO I/O Mic-in, Line-out
LAN I/O RJ-45 x 2
SERIAL PORT
PS/2 PORT
OTHERS DC power jack x 1
INTERNAL I/O CONNECTORS
STORAGE SATA 6.0Gb/s x 2(1 colay with M.2 M-key), M.2 M-key (22 x 42mm) x 1
USB USB 2.0 headers support additional 3 USB ports (2*5-pin, p=2.00mm) x 2
DISPLAY I/O 40-pin LVDS/eDP connector x 1(default LVDS)
AUDIO I/O
SERIAL PORT RS-232/422/485 x 1, RS-232 x 5
PS/2 PORT
PARALLEL PORT
DIO 8-bit x 1 (In/Out programmable)
FAN 4-pin Chassis Fan x 1
POWER
OTHERS Front panel header x 1, Clear CMOS jumper x 1, AT/ATX mode select jumper (optional) x 1, SATA power connector x 1, M.2 E key (22 x 30mm) for PCIe x 1
OS
OS SUPPORT WIndows® 10 64bit Ubuntu16.04.02/Kernel4.8.0

Ordering Information [EMB-APL1]

Downloads [EMB-APL1]

1. Datasheet:

2. Manual: EBM-APL1, Manual 3.0

Packing List

  • 14001-00630100 SATA 6G Cable (7P, 180; 90, 500mm 2 in1)
  • 14001-00230100 SATA to Power Cable (4P, 120MM)
  • Heatsink
  • I/O Shield
  • EMB-APL1

Optional Accessories

Part Number Description
1709100201 USB 2.0 Cable (10P, 200MM, p=2.00mm, w/bracket)
1700100491 USB 2.0 Cable (2 x 5P, 490mm, p=2.00mm)
1709050201 USB 2.0 Cable (5P, 220mm, p=2.00mm)
1701100206 COM Cable (200MM, p=2.00mm)
1702150300 SATA Power Cable (4P, 300MM p=2.54mm)
125590084A Adapter 12V, 84W/N3
Chính sách bán hàng
  • Bảo hành 24 tháng
  • Miễn phí vận chuyển toàn quốc
  • Miễn phí dịch vụ lắp đặt, tư vấn sử dụng tại Tp. Hồ Chí Minh
  • Miễn phí dịch vụ bảo trì on-site trong vòng 1 năm tại Tp. Hồ Chí Minh (không bao gồm các huyện ngoại thành). Phản hồi trong vòng 24 tiếng kể từ khi nhận được thông báo.
  • Dịch vụ lắp đặt, bảo trì on-site tại các tỉnh thành khác vui lòng liên hệ để được báo giá.

Model tương đương IPC247 phân phối

Công cụ chọn máy · maytinhcongnghiep.com

Bạn có đang chọn đúng máy cho tủ điện của mình? Trả lời 4 câu về điều kiện lắp đặt.

Nhiệt độ, rung, bụi, nguồn điện — hệ thống gợi ý cấu hình từ hơn 2.700 mã máy trong kho dữ liệu maytinhcongnghiep.com của IPC247.