Bỏ qua tới nội dung
Gọi kỹ thuật
  1. Trang chủ
  2. Sản phẩm
  3. Bo mạch công nghiệp
  4. Bo mạch công nghiệp AAEON ATX-Q870A
AAEON · Mã ATX-Q870A

Bo mạch công nghiệp AAEON ATX-Q870A

9 COM

Bo mạch công nghiệp AAEON ATX-Q870A — ATX with Intel® Core™ Ultra (Series 2) LGA 1851 Socket Processors. Báo giá theo cấu hình trong 2 giờ làm việc.

GiáLiên hệBáo giá theo cấu hình (CPU, RAM, ổ lưu trữ, hệ điều hành) trong 2 giờ làm việc. Xem dải giá theo dạng máy.
  • Chính hãng, bảo hành hãng
  • Giao toàn quốc từ TP.HCM
  • Kỹ thuật dựng máy & sửa chữa
  • Báo giá trong 2 giờ làm việc
Yêu cầu báo giá Gọi kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

processorIntel® Core™ Ultra Processors (Series 2), LGA1851 Socket, up to 125W
ChipsetIntel® Q870 Chipset
MemoryDDR5 6400MT/s x 4, Dual Channel CU/U-DIMM, up to 256GB
I/O ChipsetFintek F81966D-I
EthernetIntel® Ethernet Controller I226-LM, 2.5GbE x 1 · Intel® Ethernet Controller I226-V, 2.5GbE x 2
AudioRealtek® ALC897 Audio Codec
TPMIntel® PTT (fTPM)
Expansion SlotPCIe Gen 5 [x16] x 2 (PCIe Gen 5 [x16] x 1 or PCIe Gen 5 [x8] x 2) · PCIe Gen 4 [x4] x 2 · PCIe Gen 4 [x1] x 3 · M.2 2230 E-Key x 1 (USB 2.0/PCIe Gen 3 [x1]), CNVio supported · M.2 3042/3052 B-Key x 1 (PCIe Gen 3 [x1]/USB 3.1/USB 2.0), 4G/5G supported
BIOSUEFI
H/W MonitorTemperature Monitor on CPU/System, CPU/SYS Fan Speed, Voltage on Vcore/ · VCC5V/VCC3V/+12V
Watchdog Timer255 Levels
Smart Fan ControlCPU Fan/System Fan
Wake On LAN/ PXEYes (WOL/PXE)
Power StateS3, S5
Graphics ChipsetIntel® Graphics
Graphics Multi DisplaySupports 4 Displays
VGAVGA x1 (Max Resolution: 1920 x 1080 @60Hz)
DVI
HDMIHDMI 2.1 TMDS x 2 (Max Resolution: 3840 x 2160@60Hz)
DisplayPortDP 1.4a x 1 (Max Resolution: 4096 x 2160@60Hz)
LVDS
eDP
Backlight Control
BatteryLithium Battery
Power RequirementATX Power Supply, Internal 24+8-pin ATX Header
Operating Temperature-4°F ~ 140°F (-20°C ~ 60°C) (Operational humidity: 10~90% Relative Humidity, · Non-condensing)
Storage Temperature-4°F ~ 185°F (-20°C ~ 85°C)
CertificationCE & FCC Class A, LVD
Form Factor12" x 9.6" (305mm x 244mm)
Weight1.54 lb (0.7 Kg)
MTBF (hours)458,204
USBUSB 3.2 Gen 2 x 6
Display I/ODP1.4a x 1, HDMI 2.1 TMDS x 2, VGA x 1
Audio I/OMic-in x 1, Line-out x 1, Line-in x 1
LAN I/ORJ-45 LAN x 3
Serial PortDB-9 for RS-232/422/485 x 1
PS/2 Port
Others
StorageM.2 2242/2260/2280/22110 M-Key x 1 (PCIe Gen 5 [x4]), NVMe supported · M.2 2280 M-Key x 1 (PCIe Gen 4 [x4]), NVMe supported · SATA 6Gb/s x 4, RAID 0, 1, 5, 10 support
USBUSB 3.2 (Gen 1x1) x 2 via Box Header x 1 · USB 2.0 x 6 via Pin Header x 3 · USB 3.2 (Gen 1x1) x 1 (Type-A, Vertical) · USB 2.0 x 1 (Type-A, Vertical)

Mô tả Bo mạch công nghiệp AAEON ATX-Q870A

Bo mạch công nghiệp AAEON ATX-Q870A là model ATX-Q870A của AAEON, do IPC247 phân phối chính hãng. Kỹ thuật IPC247 đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng và dựng cấu hình theo điều kiện lắp đặt thực tế trước khi báo giá.

Mô tả của hãng: ATX with Intel® Core™ Ultra (Series 2) LGA 1851 Socket Processors

Tính năng chính

  • Intel® Core™ Ultra Processors (Series 2), LGA 1851 Socket, up to 125W
  • DDR5 6400MT/s, Dual-Channel CU/U-DIMM x 4, up to 256GB
  • M.2 M-Key x 2, M.2 E-Key x 1, M.2 B-Key x 1
  • USB 3.2 x 9, USB 2.0 x 7
  • 2.5GbE LAN x 3
  • SATA 6Gb/s x 4 with RAID 0, 1, 5, 10
  • HDMI 2.1 TMDS x 2, DP1.4a x 1, VGA x 1
  • PCIe Gen 5 [x16] x 2, PCIe Gen 4 [x4] x 2, PCIe Gen 4 [x1] x 3
  • ATX Power

Tính năng và thông số trích nguyên văn tài liệu kỹ thuật của AAEON — giữ tiếng Anh để tra chéo với datasheet không bị lệch.

Cần chọn CPU, RAM, ổ lưu trữ và nguồn theo ứng dụng thật? Gửi yêu cầu, kỹ thuật IPC247 đề xuất cấu hình trọn bộ và báo giá trong 2 giờ làm việc.

Model tương đương IPC247 phân phối

Công cụ chọn máy · maytinhcongnghiep.com

Bạn có đang chọn đúng máy cho tủ điện của mình? Trả lời 4 câu về điều kiện lắp đặt.

Nhiệt độ, rung, bụi, nguồn điện — hệ thống gợi ý cấu hình từ hơn 2.700 mã máy trong kho dữ liệu maytinhcongnghiep.com của IPC247.