Bỏ qua tới nội dung
Gọi kỹ thuật
  1. Trang chủ
  2. Sản phẩm
  3. Bo mạch công nghiệp
  4. Bo mạch công nghiệp AAEON COM-ICDB7
AAEON · Mã COM-ICDB7

Bo mạch công nghiệp AAEON COM-ICDB7

2 COMXeon

Bo mạch công nghiệp AAEON COM-ICDB7 — COM Express Type 7 with Intel® Xeon® D Processors. Báo giá theo cấu hình trong 2 giờ làm việc.

GiáLiên hệBáo giá theo cấu hình (CPU, RAM, ổ lưu trữ, hệ điều hành) trong 2 giờ làm việc. Xem dải giá theo dạng máy.
  • Chính hãng, bảo hành hãng
  • Giao toàn quốc từ TP.HCM
  • Kỹ thuật dựng máy & sửa chữa
  • Báo giá trong 2 giờ làm việc
Yêu cầu báo giá Gọi kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Form FactorCOM Express R3.0, Basic Size, Type 7
CPUIntel® Xeon® D-1848TER (10C/20T, 2.00 GHz, 57W) · Intel® Xeon® D-1746TER (10C/20T, 2.00 GHz, 67W) · Intel® Xeon® D-1735TR (8C/16T, 2.20 GHz, 59W) · Intel® Xeon® D-1712TR (4C/4T, 2.00 GHz, 40W)
ChipsetIntegrated with Intel® SoC
MemoryDDR4 2400MHz SODIMM x 4, Dual Channel, up to 128GB
Onboard Storage
BIOSAMI UEFI
Wake on LANYes
Watchdog Timer255 Levels
Dimension4.92” x 3.75” (125mm x 95mm)
SecurityTPM 2.0
Power Requirement+12V and +5VSB for ATX, +12V and +5V for AT
Power TypeAT/ATX(default)
Power Consumption (Typical)Intel® Xeon® D-1746TER, 7.75A @+12V
Graphics Controller
Video Output
EthernetIntel® I210-IT GbE x 1 · 10GbE x 4, support x557(default) or SFP+
Audio
USB PortUSB 2.0 x 4, USB 3.2 Gen 1 x 4
Serial Port2-Wire UART x 2 (Tx/Rx)
HDD InterfaceSATA III x 2
ExpansionPEG 4.0 [x16] x 1 · PCIe 3.0 [x2] x 8 · LPC x 1
GPIO8-bit
SMBus/I2CI2C x 1 (Windows® 10 Ready), SMBus x 1
Operating Temperature32°F ~ 140°F (0°C ~ 60°C)
Storage Temperature-40°F ~ 185°F (-40°C ~ 85°C)
Operating Humidity0% ~ 90% relative humidity, non-condensing
EMCCE/FCC Class A
OS supportWindows® 10 (64-bit) · Linux Ubuntu 20.04/Kernel 5.4
Weight0.44 lb. (0.20Kg)

Mô tả Bo mạch công nghiệp AAEON COM-ICDB7

Bo mạch công nghiệp AAEON COM-ICDB7 là model COM-ICDB7 của AAEON, do IPC247 phân phối chính hãng. Kỹ thuật IPC247 đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng và dựng cấu hình theo điều kiện lắp đặt thực tế trước khi báo giá.

Mô tả của hãng: COM Express Type 7 with Intel® Xeon® D Processors

Tính năng chính

  • DDR4 2400MHz SODIMM x 4, up to 128GB
  • USB 2.0 x 4, USB 3.2 Gen 1 x 4
  • PCIe /[x2/] x 8, PEG /[x16/] x 1
  • Intel® I210-IT GbE x 1, 10GbE x 4
  • COM Express Type 7, 4.92” x 3.75” (125mm x 95mm)

Tính năng và thông số trích nguyên văn tài liệu kỹ thuật của AAEON — giữ tiếng Anh để tra chéo với datasheet không bị lệch.

Cần chọn CPU, RAM, ổ lưu trữ và nguồn theo ứng dụng thật? Gửi yêu cầu, kỹ thuật IPC247 đề xuất cấu hình trọn bộ và báo giá trong 2 giờ làm việc.

Model tương đương IPC247 phân phối

Công cụ chọn máy · maytinhcongnghiep.com

Bạn có đang chọn đúng máy cho tủ điện của mình? Trả lời 4 câu về điều kiện lắp đặt.

Nhiệt độ, rung, bụi, nguồn điện — hệ thống gợi ý cấu hình từ hơn 2.700 mã máy trong kho dữ liệu maytinhcongnghiep.com của IPC247.