Bỏ qua tới nội dung
Gọi kỹ thuật
  1. Trang chủ
  2. Sản phẩm
  3. Bo mạch công nghiệp
  4. Bo mạch công nghiệp AAEON COM-RAPC6
AAEON · Mã COM-RAPC6

Bo mạch công nghiệp AAEON COM-RAPC6

2 COM

Bo mạch công nghiệp AAEON COM-RAPC6 — COM Express Type 6 Compact Size with 13th Generation Intel® Core™ i7/i5/i3 Processor SoC. Báo giá theo cấu hình trong 2 giờ làm việc.

GiáLiên hệBáo giá theo cấu hình (CPU, RAM, ổ lưu trữ, hệ điều hành) trong 2 giờ làm việc. Xem dải giá theo dạng máy.
  • Chính hãng, bảo hành hãng
  • Giao toàn quốc từ TP.HCM
  • Kỹ thuật dựng máy & sửa chữa
  • Báo giá trong 2 giờ làm việc
Yêu cầu báo giá Gọi kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Form FactorCOM Express, Type 6
CPU13th Intel® Core™Processor: · Intel® Core™ i7-13800HRE Processor (14C/20T, 2.5GHz, 45W, In-Band ECC) · Intel® Core™ i7-13800HE Processor (14C/20T, 2.5GHz, 45W) · Intel® Core™ i5-13600HE Processor (12C/16T, 2.7GHz, 45W) · Intel® Core™ i3-13300HE Processor (8C/12T, 2.1GHz, 45W) · Intel® Core™ i7-1370PE Processor (14C/20T, 1.9GHz, 28W) · Intel® Core™ i5-1340PE Processor (14C/16T, 1.8GHz, 28W) · Intel
ChipsetIntegrated with Intel ® SoC
MemoryDDR5 Dual channel , SODIMM Socket x 2, non-ECC, up to 64GB (U Processor up · to 4800MT/s, H/P Processor up to 5200 MT/s)
Onboard Storage
BIOSAMI UEFI
Wake on LANYes
Watchdog Timer255 Levels
Dimension3.75" x 3.75" (95mm x 95mm)
SecurityTPM 2.0
Power Requirement+12V and +5VSB for ATX, +12V for AT
Power TypeAT/ATX
Power Consumption (Typical)Intel® Core™ i7-13800HE, DDR5 32GB x 2, 8.30A@ +12V
Graphics ControllerIntel® Iris® Xe Graphics · Intel® UHD Graphics
Video Output4 Simultaneous Displays: · DDI x 3, up to 3840 x 2160 · 18/24-bit Single/Dual-Channel LVDS/eDP x 1, up to1920 x 1080 / 3840 x 2160 @60Hz · VGA x 1, up to 1920 x 1080
EthernetIntel® Ethernet Controller I226, 2.5GbE x 1
AudioHigh Definition Audio Interface
USB PortUSB 2.0 x 8, USB 3.2 Gen 2 x 4
Serial Port2-Wire UART x 2 (Tx/Rx)
HDD InterfaceSATA 6.0Gbps x 2
ExpansionPCIe[x1] x 4 (Configurable by BIOS)+ · PCIe[x4] x 1+PCIe[x8] x 1 · (PCIe[x8] for H series CPU only)
GPIO8-bit
SMBus/I2CI2C x 1, SMBus x 1
Operating Temperature32°F ~ 140°F (0°C ~ 60°C) · WiTAS 2: -40°F ~ 185°F (-40°C ~ 85°C) on selected CPU SKU
Storage Temperature-40°F ~ 185°F (-40°C ~ 85°C)
Operating Humidity0% ~ 90% relative humidity, non-condensing
EMCCE/FCC Class A
OS supportWindows® 10 / 11 (64-bit) · Linux Ubuntu 24.04/Kernel 6.8
Weight0.25 lb. (0.12Kg)

Mô tả Bo mạch công nghiệp AAEON COM-RAPC6

Bo mạch công nghiệp AAEON COM-RAPC6 là model COM-RAPC6 của AAEON, do IPC247 phân phối chính hãng. Kỹ thuật IPC247 đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng và dựng cấu hình theo điều kiện lắp đặt thực tế trước khi báo giá.

Mô tả của hãng: COM Express Type 6 Compact Size with 13th Generation Intel® Core™ i7/i5/i3 Processor SoC

Tính năng chính

  • 13th Generation Intel® Core™ i7/i5/i3 Processor SoC, max TDP 45W
  • DDR5 SODIMM x 2, up to 64GB (non-ECC)
  • Intel i226 2.5GbE x 1
  • SATA 6.0Gbps x 2
  • USB3.2 Gen2 x 4, USB2.0 x 8
  • Up to 6 PCIe devices
  • 12V DC input
  • COM Express Type 6, Compact size, 95 x 95mm

Tính năng và thông số trích nguyên văn tài liệu kỹ thuật của AAEON — giữ tiếng Anh để tra chéo với datasheet không bị lệch.

Cần chọn CPU, RAM, ổ lưu trữ và nguồn theo ứng dụng thật? Gửi yêu cầu, kỹ thuật IPC247 đề xuất cấu hình trọn bộ và báo giá trong 2 giờ làm việc.

Model tương đương IPC247 phân phối

Công cụ chọn máy · maytinhcongnghiep.com

Bạn có đang chọn đúng máy cho tủ điện của mình? Trả lời 4 câu về điều kiện lắp đặt.

Nhiệt độ, rung, bụi, nguồn điện — hệ thống gợi ý cấu hình từ hơn 2.700 mã máy trong kho dữ liệu maytinhcongnghiep.com của IPC247.