Bỏ qua tới nội dung
Gọi kỹ thuật
  1. Trang chủ
  2. Sản phẩm
  3. Bo mạch công nghiệp
  4. Bo mạch công nghiệp AAEON MIX-ALND1
AAEON · Mã MIX-ALND1

Bo mạch công nghiệp AAEON MIX-ALND1

0~60°CAtom

Bo mạch công nghiệp AAEON MIX-ALND1 — MIX-ALND1 | Alder Lake N | Mini-ITX with Intel Atom® x7000E Series and Intel® Processor N-series Processors. Báo giá theo cấu hình trong 2 giờ làm việc.

GiáLiên hệBáo giá theo cấu hình (CPU, RAM, ổ lưu trữ, hệ điều hành) trong 2 giờ làm việc. Xem dải giá theo dạng máy.
  • Chính hãng, bảo hành hãng
  • Giao toàn quốc từ TP.HCM
  • Kỹ thuật dựng máy & sửa chữa
  • Báo giá trong 2 giờ làm việc
Yêu cầu báo giá Gọi kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

ProcessorIntel® Processor N-series: · Intel® Processor N97 · Intel® Processor N50 · *For additional compatible CPUs, please contact regional sales
ChipsetSoC
MemorySingle-Channel DDR5 4800MHz SODIMM x 1 (Non-ECC, Max. 16GB)
I/O ChipsetNCT6126D
EthernetRealtek 8111H x 2
AudioRealtek® ALC897 with Amp.
TPMfTPM (TPM chip by BOM optional)
Expansion SlotM.2 3042/3052 B-Key x 1 (PCIe [x1], SATA, USB 3.2 Gen 1/USB 2.0) with SIM socket · M.2 2230 E-Key x 1 (PCIe [x1], USB 2.0)
BIOS256Mbit Flash ROM, AMI BIOS
H/W MonitorTemperature Monitor on CPU/Chassis, Voltage Monitor on Vcore/5V, Fan Monitor on CPU/Chassis
Watchdog Timer1~255 steps by software program
Smart Fan ControlCPU Fan/Chassis Fan
Wake On LAN/ PXEYes (WOL/PXE)
Power StateS3, S4, S5
Graphics ChipsetIntel® UHD Graphics
Graphics Multi DisplayHDMI x 2 + DP x 1, HDMI x 2 + LVDS x 1, HDMI x 2 + eDP x 1, HDMI x 1 + DP x 1+ LVDS x 1, HDMI x 1 + DP x 1 + eDP x 1
VGA
DVI
HDMIHDMI 2.0, Up to 4096 x 2160 @60Hz
DisplayPortDP 1.4, Up to 4096 x 2160 @60Hz
LVDS18/24-bit Dual-Channel LVDS via CH7513, up to 1920 x 1080 @60Hz, colay eDP
eDPUp to 1920 x 1080 @60Hz
Backlight ControlPWM
BatteryLithium battery
Power RequirementDC 12V · Power consumption: [Peak: 100W;Typical:60W]
Operating Temperature32°F ~ 140°F(0 ~ 60°C) (Operational humidity: 60°C @ 90% RH Non- · Condensing)
Storage Temperature-40°F ~ 185°F (-40°C ~ 85°C)
CertificationCE & FCC class A
Form FactorMini-ITX: 6.7” x 6.7” (170mm x 170mm)
Weight1.1 lb. (0.5Kg)
MTBF (hours)
USBUSB 3.2 Gen 2 x 2; USB 2.0 x 2
Display I/OHDMI x 2, DP x 1
Audio I/OLine-out x 1
LAN I/ORJ-45 LAN Port x 2
Serial Port
PS/2 Port
Others
StorageSATA III x 1 with SATA Power Connector (1A) · M.2 2280 M-Key x 1 (PCIe [x1]/NVMe/SATA)
USBUSB 2.0 x 4 via 2x5P Headers x 2

Mô tả Bo mạch công nghiệp AAEON MIX-ALND1

Bo mạch công nghiệp AAEON MIX-ALND1 là model MIX-ALND1 của AAEON, do IPC247 phân phối chính hãng. Kỹ thuật IPC247 đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng và dựng cấu hình theo điều kiện lắp đặt thực tế trước khi báo giá.

Mô tả của hãng: MIX-ALND1 | Alder Lake N | Mini-ITX with Intel Atom® x7000E Series and Intel® Processor N-series Processors

Tính năng chính

  • Intel Atom® x7000E Series and Intel® Processor N-series Processors
  • DDR5 4800MHz SODIMM, Max 16GB
  • HDMI 2.0 x 2 + DP 1.2 x 1, LVDS/eDP x 1
  • M.2 2280 M-Key x 1, M.2 2230 E-Key x 1, M.2 3042/52 B-Key x 1 withSIM socket
  • USB 3.2 x 2, USB 2.0 x 6
  • GbE x 2
  • RS-232/422/485 Pin Header x 2, RS-232 Pin Header x 4
  • SATA III x 1
  • 12V DC Input

Tính năng và thông số trích nguyên văn tài liệu kỹ thuật của AAEON — giữ tiếng Anh để tra chéo với datasheet không bị lệch.

Cần chọn CPU, RAM, ổ lưu trữ và nguồn theo ứng dụng thật? Gửi yêu cầu, kỹ thuật IPC247 đề xuất cấu hình trọn bộ và báo giá trong 2 giờ làm việc.

Model tương đương IPC247 phân phối

Công cụ chọn máy · maytinhcongnghiep.com

Bạn có đang chọn đúng máy cho tủ điện của mình? Trả lời 4 câu về điều kiện lắp đặt.

Nhiệt độ, rung, bụi, nguồn điện — hệ thống gợi ý cấu hình từ hơn 2.700 mã máy trong kho dữ liệu maytinhcongnghiep.com của IPC247.