Bỏ qua tới nội dung
Gọi kỹ thuật
  1. Trang chủ
  2. Sản phẩm
  3. Bo mạch công nghiệp
  4. Bo mạch công nghiệp AAEON PICO-ADN4
AAEON · Mã PICO-ADN4

Bo mạch công nghiệp AAEON PICO-ADN4

Atom

Bo mạch công nghiệp AAEON PICO-ADN4 — Intel Atom® x7000E Series, N-series, Core™ i3-N305 Processor (formerly Alder Lake N). Báo giá theo cấu hình trong 2 giờ làm việc.

GiáLiên hệBáo giá theo cấu hình (CPU, RAM, ổ lưu trữ, hệ điều hành) trong 2 giờ làm việc. Xem dải giá theo dạng máy.
  • Chính hãng, bảo hành hãng
  • Giao toàn quốc từ TP.HCM
  • Kỹ thuật dựng máy & sửa chữa
  • Báo giá trong 2 giờ làm việc
Yêu cầu báo giá Gọi kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Form FactorPICO-ITX
CPUIntel Atom® x7000E Series, Intel® Processor N-series, and Intel® Core™ i3 · Processor N-series Processors: · Intel® Processor N50 (2C/2T, 1.00 GHz, 6W) · Intel® Processor N97 (4C/4T, 2.00 GHz, 12W) · Intel® Core™ i3-N305 (8C/8T, 1.80 GHz, 15W) · Intel Atom® x7425E (4C/4T, 1.50 GHz, 12W)
ChipsetIntegrated with Intel® SoC
Memory TypeOnboard LPDDR5, Single Channel (Max. 16GB)
BIOSUEFI
Wake on LANYes
Watchdog Timer255 Levels
SecurityTPM 2.0
RTC BatteryLithium Battery 3V/240mAh
Dimension3.94" x 2.84" (100mm x 72mm)
Gross Weight0.18 lbs (0.08 kg)
OS supportWindows 10/11 (64 bit) · Ubuntu 22.04.2/Kernel 5.19
Power Requirement+12V
Power Supply TypeAT/ATX
Connector2-pin Phoenix Connector (Default) · Lockable DC Jack Connector (Optional)
Power ConsumptionIntel® Core™ i3-N305, DDR5 32GB x1, 2.97A@ +12V (TYPICAL) · Intel® Core™ i3-N305, DDR5 32GB x1, 4.46A@ +12V (MAX)
ControllerIntel® UHD Graphics
LVDS/eDPLVDS x 1 (18/24bit 2CH) 1920 x 1200 @60Hz · eDP 1.4 x 1, 3840 x 2160 @60Hz (Optional)
Display InterfaceHDMI 1.4 x 1, 3840 x 2160 @30Hz · DDI (Via BIO, Optional)
Multiple DisplayUp to 3 Simultaneous Displays
CODECRealtek ALC256 (Optional)
Audio InterfaceLine-Out (Audio function not available for WiTAS SKU)
Speaker
EthernetIntel® I226 2.5GbE, RJ-45 x 1 · Realtek RTL8111H-CG, 1GbE, RJ-45 x 1
USBUSB 3.2 Gen 2 x 2
Serial Port
VideoHDMI 1.4 x 1
USBUSB 2.0 x 2
Serial PortCOM 1~2 (RS-232/422/485, supports 5V/12V/RI)
VideoLVDS/eDP x 1 (Default: LVDS) · Inverter x 1 (12V/2A)
SATASATA 6Gb/s x 1 · +5V SATA Power Connector x 1
AudioLine-out header x 1 (Optional, audio function not available for WiTAS SKU)
DIO/GPIOGPIO 4-bit
SMBus/I2CSMBus/I2C x 1 (Default: SMBus)
Fan4pins Smart Fan x1
Front PanelHDD LED, PWR LED, Power Button, Buzzer, Reset
Others
Mini PCI-E/mSATAFull-Size mSATA/mPCIe x 1 (default: mSATA, select with BIOS)
M.2M.2 2230 E-Key x 1 (PCIe 3.0 [x1] + USB 2.0)
OthersBIO (Optional, need customized BIOS, USB2.0, SMBUS, DDI, LPC, PCIe [x1] x 1)

Mô tả Bo mạch công nghiệp AAEON PICO-ADN4

Bo mạch công nghiệp AAEON PICO-ADN4 là model PICO-ADN4 của AAEON, do IPC247 phân phối chính hãng. Kỹ thuật IPC247 đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng và dựng cấu hình theo điều kiện lắp đặt thực tế trước khi báo giá.

Mô tả của hãng: Intel Atom® x7000E Series, N-series, Core™ i3-N305 Processor (formerly Alder Lake N)

Tính năng chính

  • Onboard LPDDR5 4800, Single Channel (Max.16GB)
  • HDMI1.4 x 1, eDP1.4/LVDS x 1
  • Intel® i226v 2.5GbE, RJ-45 x 1
  • REALTEK.RTL8111H-CG 1GbE, RJ-45 x 1
  • Full-Size mSATA/mPCIe x 1, M.2 2230 E-key x1
  • USB 3.2 Gen2 x 2, USB2.0 x 2, RS-232/422/485 x 2
  • TPM2.0, SATA 6.0Gbps x 1, GPIO 4-bit, SMBUS/I2C x 1
  • BIO support (Optional), Audio: Line out (Optional)
  • DC 9-36V input (Optional, support by power adapter card)

Tính năng và thông số trích nguyên văn tài liệu kỹ thuật của AAEON — giữ tiếng Anh để tra chéo với datasheet không bị lệch.

Cần chọn CPU, RAM, ổ lưu trữ và nguồn theo ứng dụng thật? Gửi yêu cầu, kỹ thuật IPC247 đề xuất cấu hình trọn bộ và báo giá trong 2 giờ làm việc.

Model tương đương IPC247 phân phối

Công cụ chọn máy · maytinhcongnghiep.com

Bạn có đang chọn đúng máy cho tủ điện của mình? Trả lời 4 câu về điều kiện lắp đặt.

Nhiệt độ, rung, bụi, nguồn điện — hệ thống gợi ý cấu hình từ hơn 2.700 mã máy trong kho dữ liệu maytinhcongnghiep.com của IPC247.