Bỏ qua tới nội dung
Gọi kỹ thuật
  1. Trang chủ
  2. Sản phẩm
  3. Bo mạch công nghiệp
  4. Bo mạch công nghiệp AAEON UP 4000
AAEON · Mã UP 4000

Bo mạch công nghiệp AAEON UP 4000

1 LAN

Bo mạch công nghiệp AAEON UP 4000 — UP 4000 | Compact Apollo Lake Developer Board for Edge AI & Industrial IoT. Báo giá theo cấu hình trong 2 giờ làm việc.

GiáLiên hệBáo giá theo cấu hình (CPU, RAM, ổ lưu trữ, hệ điều hành) trong 2 giờ làm việc. Xem dải giá theo dạng máy.
  • Chính hãng, bảo hành hãng
  • Giao toàn quốc từ TP.HCM
  • Kỹ thuật dựng máy & sửa chữa
  • Báo giá trong 2 giờ làm việc
Yêu cầu báo giá Gọi kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

processorIntel® Celeron® Processor N3350 · Intel® Pentium® Processor N4200 · Intel Atom® x7-E3950
GraphicsIntel® HD Graphics
MemoryUp to 8GB on board LPDDR4
StorageUp to 64GB on board eMMC
I/OHDMI 1.4b x 1 · DP 1.4a x 1 (via USB Type-C) · 41-pin FPC connector for high speed expend x 1 · 6-pin Audio wafer x 1 (Mic-in+Line-out)
Camera
USBUSB 2.0 x 2 (from 10-pin header x 1) · USB 3.2 Gen 1 (Type A) x 3 · USB 3.2 Gen 1 OTG (USB Type-C) x 1
Expansion40-pin GPIO x 1 · Via carrier board: · M.2 2230 E-Key x 1 · M.2 2280 M-Key x 1 · M.2 3052/3042 B-Key x 1
Display InterfaceHDMI 1.4b x 1 · DP 1.4a x 1 (via USB Type-C)
Ethernet1GbE RJ-45 x 1 (Realtek RTL8111H CG)
SecurityOnboard TPM 2.0
RTCYes
OS supportMicrosoft Windows 10 and Windows IoT · Linux Ubuntu 22.04 · Linux Yocto 4.0
Power12V DC-in
Power Supply TypeAT/ATX (AT as default)
Power Consumption (Typical)19W~25W
Dimension3.34” x 2.20” (85mm x 56mm)
Net Weight4.63 lbs (2.10kg)
Gross Weight6.39 lbs (2.90kg)
Operating Temperature32°F ~ 140°F (0°C ~ 60°C), 0.5m/s airflow
Operating Humidity10% ~ 80% relative humidity, non-condensing
MTBF538,629 Hours
CertificationCE/FCC Class A, RoHS Compliant, REACH

Mô tả Bo mạch công nghiệp AAEON UP 4000

Bo mạch công nghiệp AAEON UP 4000 là model UP 4000 của AAEON, do IPC247 phân phối chính hãng. Kỹ thuật IPC247 đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng và dựng cấu hình theo điều kiện lắp đặt thực tế trước khi báo giá.

Mô tả của hãng: UP 4000 | Compact Apollo Lake Developer Board for Edge AI & Industrial IoT

Tính năng chính

  • Onboard LPDDR4 Memory up to 8GB
  • Onboard eMMC Storage up to 64GB
  • Dual displays up to 4K at 60Hz
  • Support M.2 2230 E-Key / M.2 2280 M-Key / M.2 3052 B-Key (via carrier board)
  • 40 pin GPIO x 1
  • 6 pin wafer for Audio x 1
  • TPM 2.0

Tính năng và thông số trích nguyên văn tài liệu kỹ thuật của AAEON — giữ tiếng Anh để tra chéo với datasheet không bị lệch.

Cần chọn CPU, RAM, ổ lưu trữ và nguồn theo ứng dụng thật? Gửi yêu cầu, kỹ thuật IPC247 đề xuất cấu hình trọn bộ và báo giá trong 2 giờ làm việc.

Model tương đương IPC247 phân phối

Công cụ chọn máy · maytinhcongnghiep.com

Bạn có đang chọn đúng máy cho tủ điện của mình? Trả lời 4 câu về điều kiện lắp đặt.

Nhiệt độ, rung, bụi, nguồn điện — hệ thống gợi ý cấu hình từ hơn 2.700 mã máy trong kho dữ liệu maytinhcongnghiep.com của IPC247.