Bỏ qua tới nội dung
Gọi kỹ thuật
  1. Trang chủ
  2. Sản phẩm
  3. Bo mạch công nghiệp
  4. Bo mạch công nghiệp AAEON UP Nexus WCL
AAEON · Mã UP Nexus WCL

Bo mạch công nghiệp AAEON UP Nexus WCL

2 LAN

Bo mạch công nghiệp AAEON UP Nexus WCL — UP Nexus WCL | Advanced Edge AI Developer Board with Intel® Core™ Series 3. Báo giá theo cấu hình trong 2 giờ làm việc.

GiáLiên hệBáo giá theo cấu hình (CPU, RAM, ổ lưu trữ, hệ điều hành) trong 2 giờ làm việc. Xem dải giá theo dạng máy.
  • Chính hãng, bảo hành hãng
  • Giao toàn quốc từ TP.HCM
  • Kỹ thuật dựng máy & sửa chữa
  • Báo giá trong 2 giờ làm việc
Yêu cầu báo giá Gọi kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

processorIntel® Core™ 7 processor 350 · Intel® Core™ 5 processor 320
GraphicsIntel® Graphics
MemoryUp to 48GB onboard LPDDR5
StorageUp to 256GB onboard UFS
I/OHDMI 2.1 (TMDS) x 2 · DP 1.4a via USB Type-C · Audio Jack x 1 (Mic-in + Line-out) · RS-232/422/485 via 10-pin Header x 2
Camera
USBUSB 2.0 x 2 (via 10 Pin Header x 1) · USB 3.2 Gen 2 (Type-A) x 2 · USB 3.2 Gen 2x2 (Type-C) x 1
Expansion40-pin GPIO x 1 · M.2 2230 E-Key x 1 (CNVI, PCIe Gen 4 [x1], USB 2.0, UART) · M.2 2280 M-Key x 1 (PCIe Gen 4 [x2]) · M.2 2242 M-Key x 1 (PCIe Gen 4 [x1])
Display InterfaceHDMI 2.1 (TMDS) x 2 · DP 1.4a via USB Type C
Ethernet2.5GbE x 2 (Intel® Ethernet Controller I226-IT)
SecurityTPM 2.0
RTCYes
OS supportWindows 11 · Ubuntu 24.04 · Yocto 6.0
Power12V-24V DC in
Power Supply TypeAT/ATX
Power Consumption (Typical)35W
Dimension4" x 4" (101.6mm × 101.6mm)
Net Weight0.56 lb (0.25Kg)
Gross Weight0.89 lb (0.40Kg)
Operating Temperature-4°F ~ 140°F (-20°C ~ 60°C) / 0.5 airflow with active cooler
Operating Humidity0% ~ 90% relative humidity, non-condensing
MTBF1,140,040
CertificationCE/FCC Class A, RoHS Compliant, REACH

Mô tả Bo mạch công nghiệp AAEON UP Nexus WCL

Bo mạch công nghiệp AAEON UP Nexus WCL là model UP Nexus WCL của AAEON, do IPC247 phân phối chính hãng. Kỹ thuật IPC247 đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng và dựng cấu hình theo điều kiện lắp đặt thực tế trước khi báo giá.

Mô tả của hãng: UP Nexus WCL | Advanced Edge AI Developer Board with Intel® Core™ Series 3

Tính năng chính

  • Intel® Core™ processors (Series 3)
  • Onboard LPDDR5 Memory up to 48GB
  • Onboard UFS Storage up to 256GB
  • 2.5GbE x 2 (Intel® Ethernet Controller I226-IT)
  • USB 3.2 x 2 (Type A x 2)
  • USB 3.2 Gen 2x2 (Type-C) x 1
  • 40-pin GPIO x 1
  • HDMI 2.1 (TMDS) x 2 / DP 1.4a via USB Type-C
  • RS-232/422/485 via 10-pin Header x 2
  • M.2 2230 E-Key, M.2 2280 M-Key, M.2 2242 M-Key x 1

Tính năng và thông số trích nguyên văn tài liệu kỹ thuật của AAEON — giữ tiếng Anh để tra chéo với datasheet không bị lệch.

Cần chọn CPU, RAM, ổ lưu trữ và nguồn theo ứng dụng thật? Gửi yêu cầu, kỹ thuật IPC247 đề xuất cấu hình trọn bộ và báo giá trong 2 giờ làm việc.

Model tương đương IPC247 phân phối

Công cụ chọn máy · maytinhcongnghiep.com

Bạn có đang chọn đúng máy cho tủ điện của mình? Trả lời 4 câu về điều kiện lắp đặt.

Nhiệt độ, rung, bụi, nguồn điện — hệ thống gợi ý cấu hình từ hơn 2.700 mã máy trong kho dữ liệu maytinhcongnghiep.com của IPC247.