- Trang chủ
- Sản phẩm
- Bo mạch công nghiệp
- Bo mạch công nghiệp AAEON UP XTREME I12
AAEON Bo mạch công nghiệp AAEON UP XTREME I12
Bo mạch công nghiệp AAEON UP XTREME I12 — UP Xtreme i12 | Developer Board with 12th/13th Generation Intel® Core™ i7/i5/i3/Celeron® Processor SoC. Báo giá theo cấu hình trong 2 giờ làm việc.
- Chính hãng, bảo hành hãng
- Giao toàn quốc từ TP.HCM
- Kỹ thuật dựng máy & sửa chữa
- Báo giá trong 2 giờ làm việc
Thông số kỹ thuật
| processor | 12th Gen Intel® Core™ Processor SoC · Intel® Core™ i7-1270PE · Intel® Core™ i7-1260P · Intel® Core™ i5-1250PE · Intel® Core™ i5-1240P · Intel® Core™ i3-1220PE · Intel® Celeron® Processor 7305E · 13th Gen Intel® Core™ Processor SoC · Intel® Core™ i7-1370PE · Intel® Core™ i7-1360P · Intel® Core™ i5-1340PE · Intel® Core™ i3-1320PE |
|---|---|
| Graphics | Intel® Iris® Xe graphics |
| Memory | Up to 32GB onboard LPDDR5 |
| Storage | M.2 2280 M-Key x 2 (PCIe Gen 4.0 [x4]), SATA 6Gb/s x 1 |
| I/O | HDMI 2.0b x 1 · DP 1.4a x 1 · DP 1.4a x 1 (via USB Type-C) · eDP 1.4b x 1 · Audio Jack x 1 (Mic-in+Line-out) · RS-232/422/485 10-pin header x 2 |
| Camera | MIPI CSI camera via 61pin wafer w/carrier board (optional for 13th Gen) · HDMI-in via 61pin wafer w/carrier board (optional for 13th Gen) |
| USB | USB 2.0 x 2 (from 10 pin header x 1) · USB 2.0 (Type-A) x 1 · USB 3.2 Gen 2 (Type-A) x 3 · USB 4.0 (Type-C) x 1 |
| Expansion | 40-pin GPIO x 1 · M.2 2230 E-Key x 1 · M.2 2280 M-Key x 2 (PCIe Gen 4.0 [x4]) · SATA 6Gb/s x 1 · M.2 3052 B-Key x 1 · Nano SIM Slot x 1 |
| Display Interface | HDMI 2.0b x 1, DP 1.4a x 1, DP 1.4a x 1 (via USB Type-C), eDP 1.4b x 1 |
| Ethernet | Intel® I226-IT x 1 (TSN), Intel® I219 x 1 (vPRO) |
| Security | Onboard TPM 2.0 |
| RTC | Yes |
| OS support | Windows* 10 Enterprise 2021 LTSC, Ubuntu 22.04, Yocto 4.0 |
| Power | 12-36V DC-in (Lockable plug) |
| Power Supply Type | AT/ATX (ATX as default) |
| Power Consumption (Typical) | Intel® Core™ i7-1270PE, LPDDR5 4800MHz 16GB, 5.86A@+ 12V (Typical) · Intel® Core™ i7-1270PE, LPDDR5 4800MHz 16GB, 8.05A@+ 12V (Max) |
| Dimension | 4.74" x 4.82" (120.35mm x 122.5mm) |
| Net Weight | 0.88lb (0.4kg) |
| Gross Weight | 1.32lb (0.6kg) |
| Operating Temperature | 32°F ~ 140°F (0°C ~ 60°C) / 0.5 airflow, WiTAS1 -4°F ~ 140 °F (-20°C ~ 60°C) |
| Operating Humidity | 0% ~ 90% relative humidity, non-condensing |
| MTBF | 362,068 Hours |
| Certification | CE/FCC Class A, RoHS Compliant, REACH |
Mô tả Bo mạch công nghiệp AAEON UP XTREME I12
Bo mạch công nghiệp AAEON UP XTREME I12 là model UP XTREME I12 của AAEON, do IPC247 phân phối chính hãng. Kỹ thuật IPC247 đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng và dựng cấu hình theo điều kiện lắp đặt thực tế trước khi báo giá.
Mô tả của hãng: UP Xtreme i12 | Developer Board with 12th/13th Generation Intel® Core™ i7/i5/i3/Celeron® Processor SoC
Tính năng chính
- 12th/13th Gen Intel® Core™ i7/i5/i3/Celeron® Processor SoC
- Onboard Dual Channel LPDDR5, up to 32GB
- 4 Independent Displays up to 4K at 60Ghz
- M.2 2280 M-Key x 2 (PCIe Gen 4 /[x4/])
- M.2 3052 B-Key (5G)
- Intel® Wi-Fi 6E AX210 Support
- TPM 2.0
- 40-pin HAT Connector
- USB 4.0 (Type-C)
- LAN x 2 (2.5GbE x 1, GbE x 1)
Tính năng và thông số trích nguyên văn tài liệu kỹ thuật của AAEON — giữ tiếng Anh để tra chéo với datasheet không bị lệch.
Cần chọn CPU, RAM, ổ lưu trữ và nguồn theo ứng dụng thật? Gửi yêu cầu, kỹ thuật IPC247 đề xuất cấu hình trọn bộ và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Model tương đương IPC247 phân phối
Bạn có đang chọn đúng máy cho tủ điện của mình? Trả lời 4 câu về điều kiện lắp đặt.
Nhiệt độ, rung, bụi, nguồn điện — hệ thống gợi ý cấu hình từ hơn 2.700 mã máy trong kho dữ liệu maytinhcongnghiep.com của IPC247.
