Bỏ qua tới nội dung
Gọi kỹ thuật
  1. Trang chủ
  2. Sản phẩm
  3. Bo mạch công nghiệp
  4. Bo mạch công nghiệp AAEON UP XTREME I14 EDGE
AAEON · Mã UP XTREME I14 EDGE

Bo mạch công nghiệp AAEON UP XTREME I14 EDGE

2 LAN

Bo mạch công nghiệp AAEON UP XTREME I14 EDGE — UP Xtreme i14 Edge | Industrial Mini AI PC with Intel® Core™ Ultra Processor. Báo giá theo cấu hình trong 2 giờ làm việc.

Giá theo cấu hình (CPU, RAM, ổ lưu trữ, hệ điều hành)Báo giá trong 2 giờ làm việc
  • Chính hãng, bảo hành hãng
  • Giao toàn quốc từ TP.HCM
  • Kỹ thuật dựng máy & sửa chữa
  • Báo giá trong 2 giờ làm việc
Yêu cầu báo giá Gọi kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

CPUIntel® Core™ Ultra 5 processor 125U (12M Cache, up to 4.30 GHz) · Intel® Core™ Ultra 5 processor 125H (18M Cache, up to 4.50 GHz) · Intel® Core™ Ultra 7 processor 155H (24M Cache, up to 4.80 GHz) · Intel® Core™ Ultra 7 processor 165H (24M Cache, up to 5.00 GHz)
MemoryUp to 64GB onboard LPDDR5 (Dual-Channel)
GraphicsIntel® Arc™ graphics
StorageM.2 2280 M-Key x 2 · SATA 6Gb/s x 1
Ethernet2.5GbE x 1 (via Intel® Ethernet Controller I226-IT) · GbE x 1 (Intel® Ethernet Connection I219)
WIFI/BTM.2 2230 E-key x 1
Expansion Slot40-pin GPIO x 1 · M.2 2230 E-Key x 1 (PCIe Gen 3 [x1], USB 2.0) · M.2 2280 M-Key x 2 (PCIe Gen 4 [x4]) · M.2 3052 B-Key x 1 (PCIe Gen 3 [x1], USB 3.2 Gen 2 [x1]) with Nano SIM slot (USB 3.0) · SATA 6Gb/s x 1
SecurityOnboard TPM 2.0
OS supportWindows 10/11 (64bit) · Ubuntu 22.04/Kernel 6.5 up
USBUSB 2.0 x 2 (from 10 pin header x 1) · USB 2.0 (Type-A) x 1 · USB 3.2 Gen 2 (Type-A) x 2 · USB 3.2 Gen 2 (Type-C) x 1
DisplayPortHDMI 2.1 x 2 · DP 2.1 x 1 · DP 1.4 via USB Type-C x 1
Ethernet2.5GbE x 1 (via Intel® Ethernet Controller I226-IT) · GbE x 1 (Intel® Ethernet Connection I219)
COMRS-232/422/485 10-pin header x 2
AudioAudio Jack x 1 (Mic-in+Line-out)
GPIO16-pin terminal block connector x1
Power Requirement9-36V DC-in (Lockable plug)
Power Supply TypeAT/ATX (ATX as default)
Power Consumption (Typical)67-80W
MountingVESA Mount/Wall Mount (optional)
Dimensions (W x H x D)5.98” x 4.87” x 2.81” (152mm x 123.8mm x 71.5mm)
Net Weight2.95 lbs (1.34kg)
Gross Weight3.88 lbs (1.76kg)
Operating Temperature32°F ~ 140°F (0°C ~ 60°C), 0.5m/s airflow
Operating Humidity0% ~ 90% relative humidity, non-condensing
Storage Temperature-40˚F ~ 176˚F (-40˚C ~ 80˚C)
MTBF1,014,016
CertificationCE/FCC Class A, RoHS Compliant, REACH

Mô tả Bo mạch công nghiệp AAEON UP XTREME I14 EDGE

Bo mạch công nghiệp AAEON UP XTREME I14 EDGE là model UP XTREME I14 EDGE của AAEON, do IPC247 phân phối chính hãng. Kỹ thuật IPC247 đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng và dựng cấu hình theo điều kiện lắp đặt thực tế trước khi báo giá.

Mô tả của hãng: UP Xtreme i14 Edge | Industrial Mini AI PC with Intel® Core™ Ultra Processor

Tính năng chính

  • Intel®Core™ Ultra 5/7 Processors
  • Onboard Dual Channel LPDDR5 6400, up to 64GB
  • Up to 4 Simultaneous Displays
  • M.2 2280 M-Key x 2
  • M.2 3052 B-Key x 1 (5G)
  • M.2 2230 E-Key x 1 (Wi-Fi/BT)
  • 2.5GbE x 1, GbE x 1
  • USB 3.2 Gen 2 (Type A x 2, Type C x 1)
  • Onboard TPM 2.0
  • Wide DC Input 9-36V

Tính năng và thông số trích nguyên văn tài liệu kỹ thuật của AAEON — giữ tiếng Anh để tra chéo với datasheet không bị lệch.

Cần chọn CPU, RAM, ổ lưu trữ và nguồn theo ứng dụng thật? Gửi yêu cầu, kỹ thuật IPC247 đề xuất cấu hình trọn bộ và báo giá trong 2 giờ làm việc.

Model tương đương IPC247 phân phối

Công cụ chọn máy · maytinhcongnghiep.com

Bạn có đang chọn đúng máy cho tủ điện của mình? Trả lời 4 câu về điều kiện lắp đặt.

Nhiệt độ, rung, bụi, nguồn điện — hệ thống gợi ý cấu hình từ hơn 2.700 mã máy trong kho dữ liệu maytinhcongnghiep.com của IPC247.