- Trang chủ
- Sản phẩm
- Máy tính nhúng & module
- Module CPU AAEON NANOCOM-ASL
AAEON Module CPU AAEON NANOCOM-ASL
Module CPU AAEON NANOCOM-ASL — COM Express Type 10 with Intel Atom® Processors x7000RE Series. Báo giá theo cấu hình trong 2 giờ làm việc.
- Chính hãng, bảo hành hãng
- Giao toàn quốc từ TP.HCM
- Kỹ thuật dựng máy & sửa chữa
- Báo giá trong 2 giờ làm việc
Thông số kỹ thuật
| Form Factor | COM Express Mini Size, Type 10 |
|---|---|
| CPU | Intel Atom® x7835RE (8C, 1.30 GHz, 12W) · Intel Atom® x7433RE (4C, 1.50 GHz, 9W) |
| Chipset | Integrated with Intel® SoC |
| Memory | Onboard LPDDR5x 4800MHz, 4 Channel , up to 16GB |
| Onboard Storage | eMMC, up to 64GB |
| BIOS | AMI UEFI |
| Wake on LAN | Yes |
| Watchdog Timer | 255 Levels |
| Dimension | 3.31” x 2.17” (84mm x 55mm) |
| Security | TPM 2.0 |
| Power Requirement | +9V-15V and +5VSB for ATX, +9-15V for AT |
| Power Type | AT/ATX, switch by BIOS |
| Power Consumption (Typical) | Intel Atom® x7433RE, 1.31A @+12V |
| Graphics Controller | Intel® UHD Graphics |
| Video Output | Dual Display: · DDI x 1, up to 3840 x 2160 · 18/24-bit Single-Channel LVDS x 1, up to 1024 x 768 |
| Ethernet | Intel® Ethernet Controller I226-IT 2.5GbE x 1 |
| Audio | High Definition Audio Interface |
| USB Port | USB 2.0 x 8, USB 3.2 Gen 2 x 2 |
| Serial Port | 2-Wire UART x 2 (Tx/Rx) |
| HDD Interface | SATA 6Gb/s x 2 |
| Expansion | PCIe 3.0 [x1] x 4 · LPC x 1 |
| GPIO | 8-bit |
| SMBus/I2C | I2C x 1, SMBus x 1 |
| Operating Temperature | -40°F ~ 185°F (-40°C ~ 85°C) |
| Storage Temperature | -40°F ~ 185°F (-40°C ~ 85°C) |
| Operating Humidity | 0% ~ 90% relative humidity, non-condensing |
| EMC | CE/FCC Class A |
| OS support | Windows® 10 / 11 (64-bit) · Linux Ubuntu 22.04.4/Kernel 6.5 |
| Weight | 0.15 lb. (0.07Kg) |
Mô tả Module CPU AAEON NANOCOM-ASL
Module CPU AAEON NANOCOM-ASL là model NANOCOM-ASL của AAEON, do IPC247 phân phối chính hãng. Kỹ thuật IPC247 đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng và dựng cấu hình theo điều kiện lắp đặt thực tế trước khi báo giá.
Mô tả của hãng: COM Express Type 10 with Intel Atom® Processors x7000RE Series
Tính năng chính
- Onboard LPDDR5, up to 16GB
- Onboard eMMC, up to 64GB
- LVDS x 1, DDI x 1
- USB 2.0 x 8, USB 3.2 Gen 2 x 2
- PCIe [x1] x 4
- Intel® Ethernet Controller I226-V/IT 2.5GbE x 1
- COM Express Type 10, 3.31” x 2.17” (84mm x 55mm)
Tính năng và thông số trích nguyên văn tài liệu kỹ thuật của AAEON — giữ tiếng Anh để tra chéo với datasheet không bị lệch.
Cần chọn CPU, RAM, ổ lưu trữ và nguồn theo ứng dụng thật? Gửi yêu cầu, kỹ thuật IPC247 đề xuất cấu hình trọn bộ và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Model tương đương IPC247 phân phối
Bạn có đang chọn đúng máy cho tủ điện của mình? Trả lời 4 câu về điều kiện lắp đặt.
Nhiệt độ, rung, bụi, nguồn điện — hệ thống gợi ý cấu hình từ hơn 2.700 mã máy trong kho dữ liệu maytinhcongnghiep.com của IPC247.
