Bỏ qua tới nội dung
Gọi kỹ thuật
  1. Trang chủ
  2. Sản phẩm
  3. Bo mạch công nghiệp
  4. Bo mạch nhúng NANOCOM-KBU-A20
AAEON · Mã NANOCOM-KBU-A20

Bo mạch nhúng NANOCOM-KBU-A20

10 COM1 LAN
COM Express Modules NANOCOM-KBU-A20
  • COM Express Type 10 with 7th Generation Intel® Core™ ULT Series Processor.
  • Hoạt động liên tục 24/7
  • Bảo hành 24 tháng
GiáLiên hệBáo giá theo cấu hình (CPU, RAM, ổ lưu trữ, hệ điều hành) trong 2 giờ làm việc. Xem dải giá theo dạng máy.
  • Chính hãng, bảo hành hãng
  • Giao toàn quốc từ TP.HCM
  • Kỹ thuật dựng máy & sửa chữa
  • Báo giá trong 2 giờ làm việc
Yêu cầu báo giá Gọi kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

PART NUMBERNANOCOM-KBU-A20-0001
COM EXPRESS TYPE10 (COM.0 Rev 3.0)
CPU7th Gen. Intel® Core™ i7-7600U 2.8 GHz
MEMORY8GB DDR4
DISPLAYLVDS (Option : eDP), DDI x 1
LVDS18/24b 1CH (LVDS share with eDP)
STORAGESATA3 x 2 eMMC 64GB
LANGbE x 1
USBUSB 3.2 Gen 1 x 2 USB 2.0 x 8
UART2-wire (Tx/ Rx) x 2
EXPANSION SLOTPCIe [x1] x 4
POWER+12V
TEMP0°C~60°C
OTHERSLPC, GPIO 8 bit, I2C, SMBus

Mô tả Bo mạch nhúng NANOCOM-KBU-A20

Bo mạch nhúng NANOCOM-KBU-A20

Overview

  • COM Express Type 10 with 7th Generation Intel® Core™ ULT Series Processor

Features

  • 7th Generation Intel® Core™ ULT Series Processor
  • Onboard 8GB DDR4 2133 Memory
  • Onboard 64 GB eMMC Support
  • Gigabit Ethernet x 1
  • 18/24-bit Single-Channel LVDS LCDs/eDP, DDI x 1
  • High Definition Audio Interface
  • SATA x 2
  • USB 3.2 Gen 1 x 2, USB 2.0 x 8
  • PCI-Express [x1] x 4
  • GPIO x 8, SMbus, I2C, LPC
  • COM Express Type 10
  • Mini Size, 84mm x 55mm
  • Industrial Grade Temperature -40°C ~ 85°C (Optional)
bo-mach-nhung-NanoCOM-KBU-A20
Bo mạch nhúng NanoCOM-KBU-A20

Specifications [NANOCOM-KBU-A20]

SYSTEM
FORM FACTOR COM Express Mini size, Type 10
CPU 7th generation Intel® Core™ ULT Series Processor
CPU FREQUENCY Up to i7-7600U, 2c/4t, 2.8GHz
CHIPSET Intel® Core™/Celeron® Processor SoC
MEMORY TYPE Non-ECC DDR4-2133
MAX. MEMORY CAPACITY 8GB DDR4 onboard
BIOS AMI BIOS, Legacy free
WAKE ON LAN Yes
WATCHDOG TIMER 255 Levels
POWER REQUIREMENT Standard: +12V
POWER SUPPLY TYPE AT/ATX
POWER CONSUMPTION (TYPICAL) i7-7600U+8GB [email protected], i3-7100U [email protected]. Under 100% loading. CPU Set to 15W TDP. CPU based frequency may change accordingly.
DIMENSION (L X W) 3.31” x 2.17” (84mm x 55mm)
OPERATING TEMPERATURE 32 °F ~ 140 °F (0 °C ~ 60 °C) -40 °F ~ 185 °F (-40 °C ~ 85 °C) (Optional)
STORAGE TEMPERATURE -40°F ~ 185°F (-40°C ~ 85°C)
OPERATING HUMIDITY 0% ~ 90% relative humidity, non-condensing
MTBF (HOURS) 80000
CERTIFICATION CE/FCC Class A
DISPLAY
VGA/LCD CONTROLLER Onboard 7th Gen. Intel® Core™ U-Series Processor, Intel® HD Graphics 620
VIDEO OUTPUT LVDS LCD/eDP, DDI x 1
I/O
ETHERNET Intel® I219 GbE
AUDIO High Definition Audio Interface
USB PORT USB 2.0 x 8, USB 3.2 Gen 1 x 2
SERIAL PORT TX/RX x 2
HDD INTERFACE SATA 3 x 2
EXPANSION SLOT PCIe [x1] x 4 (up to 4 devices) LPC SMBus I2C
GPIO 8-bit
ONBOARD STORAGE eMMC optional
TPM fTPM Supported

Ordering Information [NANOCOM-KBU-A20]

Packing List

  • NanoCOM-KBU-A20

Optional Accessories

ECB-920A-A10-0001 COM Type 1/6/10 Carrier Board, ATX, GbE, 8 USB, 2 COM, 4 SATA, PCIe, AT/ATX, Legacy Free, Rev. A1.0
NanoCOM-SKU-HSP01 Heat Spreader, 84 x 55 x 11 mm, Black, NanoCOM-SKU
NanoCOM-FAN01 CPU Cooler, 84 x 55 x 22.2 mm, Silver use w/ HSP

CPU Supports Chart

CPU Kabylake Base Frequency/Turbo Boost GHz Core/Thread Graphic
i7-7600U 2.8/3.9 2/4 i7-7600U / HD620
i5-7300U 2.6/3.5 2/4 i5-7300U / HD620
i3-7100U 2.4 2/4 i3-7100U / HD620
C-3965U 2.2 2/4 C3965U / HD610

Chính sách bán hàng

  • Bảo hành 24 tháng
  • Miễn phí vận chuyển toàn quốc
  • Miễn phí dịch vụ lắp đặt, tư vấn sử dụng tại Tp. Hồ Chí Minh
  • Miễn phí dịch vụ bảo trì on-site trong vòng 1 năm tại Tp. Hồ Chí Minh (không bao gồm các huyện ngoại thành). Phản hồi trong vòng 24 tiếng kể từ khi nhận được thông báo.
  • Dịch vụ lắp đặt, bảo trì on-site tại các tỉnh thành khác vui lòng liên hệ để được báo giá.

COM Express Modules NANOCOM-KBU-A20

Downloads [NANOCOM-KBU-A20]

Bài viết tham khảo: Mạng truyền thông công nghiệp Order Picking là gì Phương thức sản xuất là gì Hệ thống Quản lý toà nhà Building Management System Throughput là gì Xe tự hành AGV

Model tương đương IPC247 phân phối

Công cụ chọn máy · maytinhcongnghiep.com

Bạn có đang chọn đúng máy cho tủ điện của mình? Trả lời 4 câu về điều kiện lắp đặt.

Nhiệt độ, rung, bụi, nguồn điện — hệ thống gợi ý cấu hình từ hơn 2.700 mã máy trong kho dữ liệu maytinhcongnghiep.com của IPC247.