Bỏ qua tới nội dung
Gọi kỹ thuật
  1. Trang chủ
  2. Sản phẩm
  3. Bo mạch công nghiệp
  4. Bo mạch nhúng NANOCOM-WHU
AAEON · Mã NANOCOM-WHU

Bo mạch nhúng NANOCOM-WHU

COM Express Modules NANOCOM-WHU
  • COM Express Type 10 with 8th Generation Intel® Core™ ULT Series Processor
  • Hoạt động liên tục 24/7
  • Bảo hành 24 tháng
GiáLiên hệBáo giá theo cấu hình (CPU, RAM, ổ lưu trữ, hệ điều hành) trong 2 giờ làm việc. Xem dải giá theo dạng máy.
  • Chính hãng, bảo hành hãng
  • Giao toàn quốc từ TP.HCM
  • Kỹ thuật dựng máy & sửa chữa
  • Báo giá trong 2 giờ làm việc
Yêu cầu báo giá Gọi kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

ECB-920A-A10-0001COM Type 1/6/10 Carrier Board, ATX, GbE, 8 USB, 2 COM, 4 SATA, PCIe, AT/ATX, Legacy Free, Rev. A1.0
NanoCOM-WHU-HSP01Heat Spreader, 84 x 55 x 11 mm, Black, NanoCOM-WHU
NanoCOM-WHU-FAN01CPU Cooler, 84 x 55 x 18 mm, Black, NanoCOM-WHU

Mô tả Bo mạch nhúng NANOCOM-WHU

Bo mạch nhúng NANOCOM-WHU

Overview

  • COM Express Type 10 with 8th Generation Intel® Core™ ULT Series Processor

Features

  • 8th Generation Intel® Core™/Celeron™ ULT Processor
  • Onboard DDR4 memory, up to 8GB
  • Gigabit Ethernet x 1
  • eDP, DDI x 1
  • High Definition Audio Interface
  • SATA3 x 2, eMMC onboard (up to 64GB)
  • USB 3.2 x 2, USB 2.0 x 8
  • PCI-Express [x1] x 4
  • GPIO x8, SMbus, I2C, LPC
  • COM Express Type 10, Mini size, 84mm x 55mm
bo-mach-nhung-NanoCOM-WHU
Bo mạch nhúng NanoCOM-WHU

Specifications [NANOCOM-WHU]

SYSTEM
FORM FACTOR COM Express Mini size 84mm x 55mm
CPU 8th Generation Intel® Core™ ULT Series Processor
CPU FREQUENCY
CHIPSET Onboard 8th Generation Intel® Core™ SoC
MEMORY TYPE Onboard DDR4-2400/2133, non ECC support.
MAX. MEMORY CAPACITY Up to 8GB
BIOS AMI BIOS, Legacy free BIOS
WAKE ON LAN Yes
WATCHDOG TIMER 255 Levels
POWER REQUIREMENT Standard: +12V
POWER SUPPLY TYPE AT Mode
POWER CONSUMPTION (TYPICAL) TBD
DIMENSION (L X W) 3.31” x 2.17” (84 mm x 55 mm)
OPERATING TEMPERATURE 32°F~ 140°F (0°C ~ 60°C)
STORAGE TEMPERATURE -4°F ~ 158°F (-20°C ~ 70°C)
OPERATING HUMIDITY 0% ~ 90% relative humidity, non-condensing
MTBF (HOURS) TBD
CERTIFICATION CE/FCC Class A
DISPLAY
VGA/LCD CONTROLLER Intel® UHD Graphics 620 / 610
VIDEO OUTPUT eDP, DDI x1
I/O
ETHERNET Intel® I219 GbE x 1
AUDIO HD Audio x 1
USB PORT USB 2.0 x 8 USB 3.2 x 2
SERIAL PORT 2-wire UART x 2 (TX/RX)
HDD INTERFACE SATA3 x 2
EXPANSION SLOT PCIe [x1] x4 I2C, LPC, SMBus
GPIO 8 bit
ONBOARD STORAGE eMMC
TPM fTPM

Ordering Information [NANOCOM-WHU]

PART NUMBER NANOCOM-WHU-A10-0001 NANOCOM-WHU-A10-0002 NANOCOM-WHU-A10-0003 NANOCOM-WHU-A10-0004
COM EXPRESS TYPE Type 10 Type 10 Type 10 Type 10
CPU i7-8665UE i5-8365UE i3-8145UE Celeron 4305UE
MEMORY Onboard DDR4 8GB Onboard DDR4 8GB Onboard DDR4 8GB Onboard DDR4 4GB
DISPLAY eDP, DDI x 1 eDP, DDI x 1 eDP, DDI x 1 eDP, DDI x 1
LVDS
STORAGE SATA3 x 2 eMMC 64GB SATA3 x 2 eMMC 64GB SATA3 x 2 eMMC 64GB SATA3 x 2 eMMC 32 GB
LAN GbE x 1 GbE x 1 GbE x 1 GbE x 1
USB USB 2.0 x 8 USB 3.2 x 2 USB 2.0 x 8 USB 3.2 x 2 USB 2.0 x 8 USB 3.2 x 2 USB 2.0 x 8 USB 3.2 x 2
UART 2-Wire (Tx/Rx) x 2 2-Wire (Tx/Rx) x 2 2-Wire (Tx/Rx) x 2 2-Wire (Tx/Rx) x 2
EXPANSION SLOT PCIe [x1] x 4, I2C x 1, LPC x 1, SMBUS x 1 PCIe [x1] x 4, I2C x 1, LPC x 1, SMBUS x 1 PCIe [x1] x 4, I2C x 1, LPC x 1, SMBUS x 1 PCIe [x1] x 4, I2C x 1, LPC x 1, SMBUS x 1
POWER +12V +12V +12V +12V
POWER TEMP 0°C ~ 60°C 0°C ~ 60°C 0°C ~ 60°C 0°C ~ 60°C
OTHERS

Downloads [NANOCOM-WHU]

Packing List

  • NANOCOM-WHU

Optional Accessories

CPU Support Chart

CPU Base Frequency Max Turbo Frequency Core/Thread Graphic
i7-8665UE 1.70 GHz 4.40 GHz 4c / 8t Intel® UHD Graphics 620
i5-8365UE 1.60 GHz 4.10 GHz 4c / 8t Intel® UHD Graphics 620
i3-8145UE 2.20 GHz 3.90 GHz 2c / 4t Intel® UHD Graphics 620
Celeron 4305UE 2.00 GHz 2.00 GHz 2c / 2t Intel® UHD Graphics 610

Chính sách bán hàng

  • Bảo hành 24 tháng
  • Miễn phí vận chuyển toàn quốc
  • Miễn phí dịch vụ lắp đặt, tư vấn sử dụng tại Tp. Hồ Chí Minh
  • Miễn phí dịch vụ bảo trì on-site trong vòng 1 năm tại Tp. Hồ Chí Minh (không bao gồm các huyện ngoại thành). Phản hồi trong vòng 24 tiếng kể từ khi nhận được thông báo.
  • Dịch vụ lắp đặt, bảo trì on-site tại các tỉnh thành khác vui lòng liên hệ để được báo giá.
Bài viết tham khảo: Digital Twins là gì Hệ thống ERP là gì Hệ thống MES là gì Hệ thống SCADA Industrial Internet of Things là gì

Model tương đương IPC247 phân phối

Công cụ chọn máy · maytinhcongnghiep.com

Bạn có đang chọn đúng máy cho tủ điện của mình? Trả lời 4 câu về điều kiện lắp đặt.

Nhiệt độ, rung, bụi, nguồn điện — hệ thống gợi ý cấu hình từ hơn 2.700 mã máy trong kho dữ liệu maytinhcongnghiep.com của IPC247.