- Trang chủ
- Sản phẩm
- Máy tính công nghiệp không quạt
- Máy tính công nghiệp không quạt AAEON BOXER-6843-ADS
AAEON Máy tính công nghiệp không quạt AAEON BOXER-6843-ADS
Máy tính công nghiệp không quạt AAEON BOXER-6843-ADS — Embedded Controller with 12/13/14th Generation Intel® Core™/Celeron® Processor G Series. Báo giá theo cấu hình trong 2 giờ làm việc.
- Chính hãng, bảo hành hãng
- Giao toàn quốc từ TP.HCM
- Kỹ thuật dựng máy & sửa chữa
- Báo giá trong 2 giờ làm việc
Thông số kỹ thuật
| CPU | 12th Generation Intel® Core™, TDP Max. 65W · Intel® Core™ i9-12900TE/i9-12900E · Intel® Core™ i7-12700TE/i7-12700E · Intel® Core™ i5-12500TE/i5-12500E · Intel® Core™ i3-12100TE/i3-12100E · 13th Generation Intel® Core™, TDP Max. 65W · Intel® Core™ i9-13900TE/i9-13900E · Intel® Core™ i7-13700E · Intel® Core™ i5-13500E · Intel® Core™ i3-13100TE · 14th Generation Intel® Core™, TDP Max. 65W · Intel® Core™ i9-14900/i9-14900T · Intel® Core™ i7-14700/i7-14700T · Intel® Core™ i5-14500 · Intel® Core™ i3-14100/i3-14100T |
|---|---|
| Chipset | Q670E |
| System Memory | DDR5 4800Mhz U-DIMM x 4, up to 128GB |
| Display Interface | HDMI x 2 (Type-A) · Display Port x 2 |
| Storage Device | 2.5” SATA Drive Bay x 2 (external, swappable) · M.2 2280 M-Key x 2 (PCIe Gen 4 [x4]) · 3.5” SATA Drive Bay (internal, non-swappable, optional) |
| Ethernet | 2.5GbE x 3 (Intel® I226-IT) · GbE x 1 with LED Indicator (Intel® I219-LM) |
| I/O | HDMI x 2, Display Port x 2 · RJ-45 x 4 · 3.2 Gen 2 x 8 (Type-A) · DB-9 Male x 6 for RS-232/422/485 (Autoflow, Programmable) · DB-15 Male x 1 for 8-bit DIO · Audio (Mic-in/Line-out) · DC 19 ~ 36V 3-pin Terminal Block Connector · Power Button with LED x 1 · Remote Power On/Off x 1 · Reset Button x 1 |
| Expansion | M.2 2230 E-Key x 1 · M.2 3052 B-Key w/SIM x 1 · M.2 2280 M-Key/B+M-Key x 2 · Full-Size Mini Card x 1 (PCIe + USB) · A1: PCIE [x4] x 1 + PCIE [x16] x 1 · A2: PCIE [x4] x1 + PCIE [x8] (in x16 slot) x 2 · Max. Power Consumption of GPU card 300W · Max. Size of GPU card 305mm x 120mm x 50mm |
| Indicator | — |
| OS support | Windows® 10 IoT Enterprise LTSC 2021 · Windows® 11 Pro · Linux Ubuntu 22.04 |
| Power Requirement | DC 19~36V 3-pin Terminal Block |
| Mounting | Wallmount |
| Dimensions (W x H x D) | 7.35’’ x 8.92’’ x 14.76’’ (186.8 x 226.5 x 375 mm)(Without brackets) · 7.35’’ x 9.19’’ x 16.50’’ (186.8 x 233.5 x 419 mm)(With brackets) |
| Gross Weight | 20.9 lb (9.5 Kg) |
| Net Weight | 18.1 lb (8.2 Kg) |
| Operating Temperature | -4°F ~ 113°F (-20°C ~ 45°C), according to IEC 60068-2 with 0.5 m/s AirFlow (with · industrial wide temp. SSD/RAM, without add-on card) |
| Storage Temperature | -40°F ~ 176°F (-40°C ~ 80°C) |
| Storage Humidity | 5 ~ 95% @ 40°C, non-condensing |
| Anti-Vibration | 3 Grms/ 5 ~ 500Hz/ operation (with SSD) |
| Anti-Shock | 50G, IEC 68-2-27, half sine, 11 ms duration (with SSD) |
| Certification | CE/FCC Class A |
Mô tả Máy tính công nghiệp không quạt AAEON BOXER-6843-ADS
Máy tính công nghiệp không quạt AAEON BOXER-6843-ADS là model BOXER-6843-ADS của AAEON, do IPC247 phân phối chính hãng. Kỹ thuật IPC247 đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng và dựng cấu hình theo điều kiện lắp đặt thực tế trước khi báo giá.
Mô tả của hãng: Embedded Controller with 12/13/14th Generation Intel® Core™/Celeron® Processor G Series
Tính năng chính
- 12th/13/14th Generation Intel® Core™/Celeron® Processor G Serie
- DDR5 U-DIMM x 4
- HDMI x 2 + DP x 2
- PCIe [x16] + PCIe [x4] or Dual PCIe [x8] (in [x16] slot) + PCIe [x4]
- Support NVIDIA L4
Tính năng và thông số trích nguyên văn tài liệu kỹ thuật của AAEON — giữ tiếng Anh để tra chéo với datasheet không bị lệch.
Cần chọn CPU, RAM, ổ lưu trữ và nguồn theo ứng dụng thật? Gửi yêu cầu, kỹ thuật IPC247 đề xuất cấu hình trọn bộ và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Model tương đương IPC247 phân phối
Bạn có đang chọn đúng máy cho tủ điện của mình? Trả lời 4 câu về điều kiện lắp đặt.
Nhiệt độ, rung, bụi, nguồn điện — hệ thống gợi ý cấu hình từ hơn 2.700 mã máy trong kho dữ liệu maytinhcongnghiep.com của IPC247.
