Bỏ qua tới nội dung
Gọi kỹ thuật
  1. Trang chủ
  2. Sản phẩm
  3. Máy tính công nghiệp không quạt
  4. Máy tính công nghiệp không quạt AAEON BOXER-6843-ADS
AAEON · Mã BOXER-6843-ADS

Máy tính công nghiệp không quạt AAEON BOXER-6843-ADS

Không quạt2 LANCeleron

Máy tính công nghiệp không quạt AAEON BOXER-6843-ADS — Embedded Controller with 12/13/14th Generation Intel® Core™/Celeron® Processor G Series. Báo giá theo cấu hình trong 2 giờ làm việc.

GiáLiên hệBáo giá theo cấu hình (CPU, RAM, ổ lưu trữ, hệ điều hành) trong 2 giờ làm việc. Xem bảng giá máy tính công nghiệp theo dạng máy.

Hiệu năng CPU

Điểm CPU Mark, đa nhân
Core i3-12100TE10.069
Core i3-13100TE12.005
Core i3-12100E13.599
Core i3-14100T13.679
Core i3-1410015.086
Core i5-12500TE15.533
Xem thêm 14 CPU
Core i7-12700TE18.524
Core i5-12500E19.603
Core i9-12900TE20.543
Core i9-13900TE21.732
Core i5-13500E26.769
Core i9-12900E27.682
Core i7-12700E27.844
Core i5-1450030.706
Core i7-14700T30.819
Core i7-13700E32.759
Core i9-14900T36.239
Core i7-1470040.196
Core i9-13900E40.288
Core i9-1490044.530

Tham khảo PassMark, 07/10/2026. Nguồn

  • Chính hãng, bảo hành hãng
  • Giao toàn quốc từ TP.HCM
  • Kỹ thuật dựng máy & sửa chữa
  • Báo giá trong 2 giờ làm việc
Yêu cầu báo giá Gọi kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

CPU12th Generation Intel® Core™, TDP Max. 65W · Intel® Core™ i9-12900TE/i9-12900E · Intel® Core™ i7-12700TE/i7-12700E · Intel® Core™ i5-12500TE/i5-12500E · Intel® Core™ i3-12100TE/i3-12100E · 13th Generation Intel® Core™, TDP Max. 65W · Intel® Core™ i9-13900TE/i9-13900E · Intel® Core™ i7-13700E · Intel® Core™ i5-13500E · Intel® Core™ i3-13100TE · 14th Generation Intel® Core™, TDP Max. 65W · Intel® Core™ i9-14900/i9-14900T · Intel® Core™ i7-14700/i7-14700T · Intel® Core™ i5-14500 · Intel® Core™ i3-14100/i3-14100T20.543 điểm đa nhân với Core i9-12900TEso sánh CPU này
ChipsetQ670E
System MemoryDDR5 4800Mhz U-DIMM x 4, up to 128GB
Display InterfaceHDMI x 2 (Type-A) · Display Port x 2
Storage Device2.5” SATA Drive Bay x 2 (external, swappable) · M.2 2280 M-Key x 2 (PCIe Gen 4 [x4]) · 3.5” SATA Drive Bay (internal, non-swappable, optional)
Ethernet2.5GbE x 3 (Intel® I226-IT) · GbE x 1 with LED Indicator (Intel® I219-LM)
I/OHDMI x 2, Display Port x 2 · RJ-45 x 4 · 3.2 Gen 2 x 8 (Type-A) · DB-9 Male x 6 for RS-232/422/485 (Autoflow, Programmable) · DB-15 Male x 1 for 8-bit DIO · Audio (Mic-in/Line-out) · DC 19 ~ 36V 3-pin Terminal Block Connector · Power Button with LED x 1 · Remote Power On/Off x 1 · Reset Button x 1
ExpansionM.2 2230 E-Key x 1 · M.2 3052 B-Key w/SIM x 1 · M.2 2280 M-Key/B+M-Key x 2 · Full-Size Mini Card x 1 (PCIe + USB) · A1: PCIE [x4] x 1 + PCIE [x16] x 1 · A2: PCIE [x4] x1 + PCIE [x8] (in x16 slot) x 2 · Max. Power Consumption of GPU card 300W · Max. Size of GPU card 305mm x 120mm x 50mm
Indicator—
OS supportWindows® 10 IoT Enterprise LTSC 2021 · Windows® 11 Pro · Linux Ubuntu 22.04
Power RequirementDC 19~36V 3-pin Terminal Block
MountingWallmount
Dimensions (W x H x D)7.35’’ x 8.92’’ x 14.76’’ (186.8 x 226.5 x 375 mm)(Without brackets) · 7.35’’ x 9.19’’ x 16.50’’ (186.8 x 233.5 x 419 mm)(With brackets)
Gross Weight20.9 lb (9.5 Kg)
Net Weight18.1 lb (8.2 Kg)
Operating Temperature-4°F ~ 113°F (-20°C ~ 45°C), according to IEC 60068-2 with 0.5 m/s AirFlow (with · industrial wide temp. SSD/RAM, without add-on card)
Storage Temperature-40°F ~ 176°F (-40°C ~ 80°C)
Storage Humidity5 ~ 95% @ 40°C, non-condensing
Anti-Vibration3 Grms/ 5 ~ 500Hz/ operation (with SSD)
Anti-Shock50G, IEC 68-2-27, half sine, 11 ms duration (with SSD)
CertificationCE/FCC Class A

Mô tả Máy tính công nghiệp không quạt AAEON BOXER-6843-ADS

Máy tính công nghiệp không quạt AAEON BOXER-6843-ADS là model BOXER-6843-ADS của AAEON; IPC247 cung cấp hàng chính hãng AAEON. Kỹ thuật IPC247 đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng và dựng cấu hình theo điều kiện lắp đặt thực tế trước khi báo giá.

Mô tả của hãng: Embedded Controller with 12/13/14th Generation Intel® Core™/Celeron® Processor G Series

Tính năng chính

  • 12th/13/14th Generation Intel® Core™/Celeron® Processor G Serie
  • DDR5 U-DIMM x 4
  • HDMI x 2 + DP x 2
  • PCIe [x16] + PCIe [x4] or Dual PCIe [x8] (in [x16] slot) + PCIe [x4]
  • Support NVIDIA L4

Tính năng và thông số trích nguyên văn tài liệu kỹ thuật của AAEON — giữ tiếng Anh để tra chéo với datasheet không bị lệch.

Cần chọn CPU, RAM, ổ lưu trữ và nguồn theo ứng dụng thật? Gửi yêu cầu, kỹ thuật IPC247 đề xuất cấu hình trọn bộ và báo giá trong 2 giờ làm việc.

Model tương đương IPC247 phân phối

Công cụ chọn máy · maytinhcongnghiep.com

Bạn có đang chọn đúng máy cho tủ điện của mình? Trả lời 4 câu về điều kiện lắp đặt.

Nhiệt độ, rung, bụi, nguồn điện — hệ thống gợi ý cấu hình từ hơn 2.700 mã máy trong kho dữ liệu maytinhcongnghiep.com của IPC247.