- Trang chủ
- Sản phẩm
- Máy tính công nghiệp không quạt
- Máy tính công nghiệp không quạt DS-1002L
Cincoze Cincoze · Mã DS-1002L
Máy tính công nghiệp không quạt DS-1002L
Không quạt
Máy tính công nghiệp không quạt DS-1002L
- 4th generation Intel® Core™ i3 / i5 / i7 LGA1150 socket type processor, Intel® Q87 express chipset
- Hoạt động liên tục 24/7
- Bảo hành 24 tháng
Giá bán tham khảo theo dòng DS-1000 · RAM 8 GB · SSD 256 GB · chưa VAT · 02/08/2026 50–80,5 triệu ₫ Giá chính xác theo CPU, RAM, ổ lưu trữ, hệ điều hành và số lượng. Bảng giá máy tính công nghiệp · Cấu hình từng mã trên maytinhcongnghiep.com. Báo giá đúng cấu hình trong 2 giờ làm việc.
- Chính hãng, bảo hành hãng
- Giao toàn quốc từ TP.HCM
- Kỹ thuật dựng máy & sửa chữa
- Báo giá trong 2 giờ làm việc
Mô tả Máy tính công nghiệp không quạt DS-1002L
Máy tính công nghiệp không quạt DS-1002L
Overview
4th generation Intel® Core™ i3 / i5 / i7 LGA1150 socket type processor, Intel® Q87 express chipset
Features
- Support 4th Gen. Intel® Core™ i3 / i5 / i7 Desktop Processor (LGA1150)
- Support Intel® Q87 Chipset
- 2x DDR3 / DDR3L SO-DIMM Max. up to 16 GB
- Three Independent Display from 1x DVI-I and 2x DisplayPort
- 6x Intel® GbE Port, Support Wake-on-LAN and PXE
- 4x USB 3.0 and 4x USB 2.0
- 6x RS232/422/485 Port with 5V/12V Power
- 4x Isolated DI, 4x Isolated DO
- 2x 2.5” SATA SSD/HDD Bay
- 2x mSATA (1x Shared by Mini-PCIe Socket)
- 1x CFast Card and 1x SIM Card Socket
- 9~48VDC Power Input, Support AT/ATX Mode
- 2x PCI or 1x PCIe x1 and 1x PCIe x16 or 1x PCI and
- 1x PCIe x16 Expansion
- Power Ignition
- Compliant with EN50155 for Rail Transportation Applications

Specifications [DS-1002L]
| Model Name | DS-1002L-PE | DS-1002L-EE | DS-1002L-PP | |
| Processor System | CPU | Intel® 4th Generation: G1820TE / i3-4330TE / i5-4570TE / i7-4770TE Supported | ||
| Frequency | 2.2 GHz / 2.4 GHz / 2.7 GHz / 2.3 GHz | |||
| Core Number | 2 / 2 / 2 / 4 | |||
| BIOS | AMI 128Mbit SPI | |||
| Chipset | Intel® Q87 | |||
| Memory | Technology | DDR3 / DDR3L 1333MHz / 1600MHz (un-buffered and non-ECC) | ||
| Max. Capacity | 16 GB | |||
| Socket | 2x 204-Pin SO-DIMM | |||
| Display | VGA | Yes (with optional split cable) | ||
| DDI (HDMI/DVI/DisplayPort) | 1x DVI 2x DisplayPort | |||
| Multiple Display | Triple | |||
| Expansion | PCI | 1 | - | 2 |
| PCIe | 1 (PCIe x16) | 2 (PCIe x16, PCIe x1) | - | |
| Mini PCIe | 2x Full-size Mini PCIe | 2x Full-size Mini PCIe | 2x Full-size Mini PCIe | |
| Ethernet | Controller | GbE1: Intel® 82583V GbE2: Intel® i217LM GbE3: Intel® 82583V GbE4: Intel® 82583V GbE5: Intel® 82583V GbE6: Intel® 82583V Support Wake-on-LAN and PXE | ||
| PoE | - | |||
| Speed | 10/100/1000 Mbps | |||
| Audio | Codec | Realtek ALC888S | ||
| Connector | 1x Mic-in 1x Speak-out | |||
| WatchDog Timer | Software Programmable Supports 1~255 sec. System Reset | |||
| Storage | SSD / HDD | 2x 2.5" SATA SSD/HDD Bay | ||
| mSATA | 2x mSATA (1x Shared by Mini-PCIe Socket) | |||
| CompactFlash/CFast | 1x CFast | |||
| SIM Socket | 1 | |||
| I/O Ports | USB 3.0 | 4 | ||
| USB 2.0 | 4 | |||
| DIO | 4 in/4 out | |||
| COM Port | 6x RS-232/422/485 | |||
| PS/2 | 1x KB/MS | |||
| Antenna Hole | 2 | |||
| Power Switch | 1 | |||
| AT/ATX Switch | 1 | |||
| External Fan Connector | Yes | |||
| Remote Power On/Off and Remote Power Reset | Yes | |||
| Universal I/O Bracket | 3 | |||
| Power | Power Type | AT, ATX | ||
| Power Supply Voltage | 9~48VDC | |||
| Connector | 3-pin Terminal Block | |||
| Power Adaptor | Optional AC/DC 24V/5A, 120W | |||
| Environment | Operating Temperature | Ambient with air flow: -10°C to 60°C (with Industrial Grade Peripherals) | ||
| Storage Temperature | -20°C to 80°C | |||
| Relative Humidity | 10%~95% (non-condensing) | |||
| Physical | Dimension (WxDxH) | 227 x 261 x 126 mm | ||
| Weight | 5.70 kg | |||
| Construction | Extruded Aluminum with Heavy Duty Metal | |||
| Mounting | Wall | |||
| Operating System | Microsoft® Windows® | • Windows® 10 • Windows® 8 • Windows® Embedded 8 Standard • Windows® 7 • Windows® Embedded Standard 7 | ||
| Linux® | Ubuntu 14.04 | |||
| Certification | Safety Certifications | • CE • FCC Class A • EN 50155 • EN 50121-3-2 | ||
Chính sách bán hàng
- Bảo hành 24 tháng
- Miễn phí vận chuyển toàn quốc
- Miễn phí dịch vụ lắp đặt, tư vấn sử dụng tại Tp. Hồ Chí Minh
- Miễn phí dịch vụ bảo trì on-site trong vòng 1 năm tại Tp. Hồ Chí Minh (không bao gồm các huyện ngoại thành). Phản hồi trong vòng 24 tiếng kể từ khi nhận được thông báo.
- Dịch vụ lắp đặt, bảo trì on-site tại các tỉnh thành khác vui lòng liên hệ để được báo giá.
Máy tính công nghiệp không quạt DS-1002L
Downloads [DS-1002L]
Bài viết liên quan: Hệ thống Quản lý toà nhà Building Management System Throughput là gì Xe tự hành AGV Bàn phím máy tính công nghiệp Switch công nghiệp là gìModel tương đương IPC247 phân phối
Công cụ chọn máy · maytinhcongnghiep.com
Bạn có đang chọn đúng máy cho tủ điện của mình? Trả lời 4 câu về điều kiện lắp đặt.
Nhiệt độ, rung, bụi, nguồn điện — hệ thống gợi ý cấu hình từ hơn 2.700 mã máy trong kho dữ liệu maytinhcongnghiep.com của IPC247.
