- Trang chủ
- Sản phẩm
- Bo mạch công nghiệp
- COM Express Modules COM-WHUC6
AAEON AAEON · Mã COM-WHUC6
COM Express Modules COM-WHUC6
6 COM1 LAN
COM Express Modules COM-WHUC6
- COM Express Compact Type 6 with 8th Gen Intel® Core™ ULT SoC
- Hoạt động liên tục 24/7
- Bảo hành 24 tháng
GiáLiên hệBáo giá theo cấu hình (CPU, RAM, ổ lưu trữ, hệ điều hành) trong 2 giờ làm việc. Xem dải giá theo dạng máy.
- Chính hãng, bảo hành hãng
- Giao toàn quốc từ TP.HCM
- Kỹ thuật dựng máy & sửa chữa
- Báo giá trong 2 giờ làm việc
Thông số kỹ thuật
| PART NUMBER · COM-WHUC6-A10-0001 | COM-WHUC6-A10-0003 |
|---|---|
| COM EXPRESS TYPE · Type 6 | Type 6 |
| CPU · i7-8665UE | i3-8145UE |
| MEMORY · DDR4 SO-DIMM x 2 | DDR4 SO-DIMM x 2 |
| DISPLAY · VGA, DDI x2, LVDS or eDP | VGA, DDI x2, LVDS or eDP |
| LVDS · 18/24b 2ch LVDS or eDP | 18/24b 2ch LVDS or eDP |
| STORAGE · SATA 3 x 2 eMMC x 1 (64 GB) | SATA 3 x 2 eMMC x 1 (64 GB) |
| LAN · GbE x 1 | GbE x 1 |
| USB · USB 2.0 x 8 USB 3.2 Gen 2 x 4 | USB 2.0 x 8 USB 3.2 Gen 2 x 4 |
| UART · 2-Wire (Tx/Rx) x 2 | 2-Wire (Tx/Rx) x 2 |
| EXPANSION · PCIe[x1] x 4 + PCIe[x4] x 1 (default), I2C x1, LPC x 1, SMBUS x 1 | PCIe[x1] x 4 + PCIe[x4] x 1 (default), I2C x1, LPC x 1, SMBUS x 1 |
| POWER · +12V | +12V |
| TEMPERATURE · 0°C ~ 60°C | 0°C ~ 60°C |
| OTHER · — | — |
Mô tả COM Express Modules COM-WHUC6
COM Express Modules COM-WHUC6
Overview
- COM Express Compact Type 6 with 8th Gen Intel® Core™ ULT SoC
Features
- 8th Generation Intel® Core™/Celeron™ ULT Processor
- DDR4 socket x 2, non-ECC Support
- Gigabit Ethernet x 1
- VGA, 18/24b 2ch LVDS LCDs or eDP, DDIx2 (DDI2 share with VGA)
- High Definition Audio Interface
- SATA3 x 2, eMMC onboard (up to 64GB)
- USB 3.2 Gen 2 x 4, USB2.0 x 8
- PCI-Express [x1] x 8 lanes available, 5 Devices max.
- GPIO x8, SMbus, I2C, LPC
- COM Express Type 6, Compact size, 95mm x 95mm

Specifications [COM-WHUC6]
| SYSTEM | |
| FORM FACTOR | COM Express Compact size, 95mm x 95mm |
| CPU | 8th Generation Intel® Core™ ULT Series Processor |
| CPU FREQUENCY | — |
| CHIPSET | Onboard 8th Generation Intel® Core™ SoC |
| MEMORY TYPE | SO-DIMM DDR4 2400 Socket x2 |
| MAX. MEMORY CAPACITY | Up to 64GB |
| BIOS | AMI BIOS, Legacy free BIOS |
| WAKE ON LAN | Yes |
| WATCHDOG TIMER | 255 Levels |
| POWER REQUIREMENT | Standard: +12V |
| POWER SUPPLY TYPE | AT/ ATX Mode |
| POWER CONSUMPTION (TYPICAL) | Intel® Core™ i7-8665UE, 2.61A @+12V |
| DIMENSION (L X W) | 3.75" x 3.75" (95mm x 95mm) |
| OPERATING TEMPERATURE | 32°F~ 140°F (0°C ~ 60°C) |
| STORAGE TEMPERATURE | -40°F ~ 185°F (-40°C ~ 85°C) |
| OPERATING HUMIDITY | 0% ~ 90% relative humidity, non-condensing |
| MTBF (HOURS) | TBD |
| CERTIFICATION | CE/FCC Class A |
| DISPLAY | |
| VGA/LCD CONTROLLER | Intel® UHD Graphics 620 / 610 |
| VIDEO OUTPUT | DDI0: LVDS, (eDP by BOM change) DDI1: Display Port DDI2: Default VGA, (DP by SW1&2 selected) |
| I/O | |
| ETHERNET | Intel® I219 GbE x 1 |
| AUDIO | HD Audio x 1 |
| USB PORT | USB 2.0 x 8, USB 3.2 Gen 2 x 4 |
| SERIAL PORT | 2-wire UART x 2 (TX/RX) |
| HDD INTERFACE | SATA3 x 2 as default (up to 3) |
| EXPANSION SLOT | PCIe[x1] x 4 + PCIe[x4] x 1 (default), I2C, LPC, SMBus |
| GPIO | 8-bit |
| ONBOARD STORAGE | eMMC x 1 (up to 64GB) |
| TPM | TPM 2.0 Optional |
Ordering Information [COM-WHUC6]
Packing List
- COM-WHUC6
Optional Accessories
| ECB-920A-A10-0001 | COM Express Type 1/6/10 Carrier Board, Gigabit Ethernet, USB, 2 COM, 4 SATA, PCIe, AT/ATX, Legacy Free,Rev. A1.0 |
| COM-WHUC6-HSP01 | Heat Spreader, 95 x 95 x 11mm, Black, COM-WHUC6 |
| COM-WHUC6-FAN01 | CPU Cooler, 95 x 95 x 36mm, Silver, FAN + Heat Sink for COM-WHUC6 |
| COM-FAN02 | CPU Cooler, 95 x 95 x 26.5mm, Silver, use w/HSP |
Chính sách bán hàng
- Bảo hành 24 tháng
- Miễn phí vận chuyển toàn quốc
- Miễn phí dịch vụ lắp đặt, tư vấn sử dụng tại Tp. Hồ Chí Minh
- Miễn phí dịch vụ bảo trì on-site trong vòng 1 năm tại Tp. Hồ Chí Minh (không bao gồm các huyện ngoại thành). Phản hồi trong vòng 24 tiếng kể từ khi nhận được thông báo.
- Dịch vụ lắp đặt, bảo trì on-site tại các tỉnh thành khác vui lòng liên hệ để được báo giá.
COM Express Modules COM-WHUC6
Downloads [COM-WHUC6]
Model tương đương IPC247 phân phối
Công cụ chọn máy · maytinhcongnghiep.com
Bạn có đang chọn đúng máy cho tủ điện của mình? Trả lời 4 câu về điều kiện lắp đặt.
Nhiệt độ, rung, bụi, nguồn điện — hệ thống gợi ý cấu hình từ hơn 2.700 mã máy trong kho dữ liệu maytinhcongnghiep.com của IPC247.
