Bỏ qua tới nội dung
Gọi kỹ thuật
  1. Trang chủ
  2. Sản phẩm
  3. Bo mạch công nghiệp
  4. Bo mạch công nghiệp 3.5 inch GENE-5315 Rev. B
AAEON · Mã GENE-5315 Rev. B

Bo mạch công nghiệp 3.5 inch GENE-5315 Rev. B

3.5"1 COM
Bo mạch công nghiệp 3.5 inch GENE-5315 Rev. B
  • Onboard AMD Geode™ LX800 Processor, AMD Geode™ LX + CS5536
  • Hoạt động liên tục 24/7
  • Bảo hành 24 tháng
GiáLiên hệBáo giá theo cấu hình (CPU, RAM, ổ lưu trữ, hệ điều hành) trong 2 giờ làm việc. Xem dải giá theo dạng máy.
  • Chính hãng, bảo hành hãng
  • Giao toàn quốc từ TP.HCM
  • Kỹ thuật dựng máy & sửa chữa
  • Báo giá trong 2 giờ làm việc
Yêu cầu báo giá Gọi kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Part Number · DescriptionQTY
1702200205 · Conversion Cable for ATX Power Supply, Length 20cm1
1709140181 · Audio Cable, Length 18cm1
1709100208 · USB Cable, Length 20cm1
1701100206 · COM Port Cable, 9P DB Male, Length 20cm1
1701260201 · Parallel Port Cable, Length 20 cm1
1701340600 · Floppy Cable, Length 60 cm1

Mô tả Bo mạch công nghiệp 3.5 inch GENE-5315 Rev. B

Bo mạch công nghiệp 3.5 inch GENE-5315 Rev. B

3.5” SubCompact Board with AMD Geode™ LX Series Processor

Overview

The GENE-5315 Rev. B Subcompact board balance performance and cost in the embedded market. GENE-5315 Rev. B adopts optional onboard AMD Geode™ LX 800 and LX 700. The system memory is deployed with SODIMM DDR 333/400 up to 1GB. In addition, Realtek RTL8139DL supports two 10/100Base-TX allowing network connections. This model applies a Type III Mini PCI socket and PC/104 socket for expansion. Moreover, four USB 2.0, IDE, RS-232, RS-232/422/485 and parallel ports are configured on the GENE-5315 Rev. B. Full functions make GENE-5315 Rev. B user friendly. With the GENE-5315 Rev. A, there are no more worries about installing many necessary devices to complete the functions of your system.

Applications

  • Portable POS
  • Building/ Factory Automation
  • Gaming Machine
  • Transportation
  • Compact Information System
  • Panel PC
  • Medical Machine & KIOSK

Features

  • Onboard AMD Geode™ LX800 Processor
  • AMD Geode™ LX + CS5536
  • DDR 333 MHz SODIMM x 1, Up to 1 GB or DDR 400 MHz SODIMM x 1, Up to 512 MB
  • 10/100Base-TX Ethernet x 2, RJ-45 x 2
  • Up to 24-bit Single Channel LVDS/ TTL LCD & CRT
  • AC97 Codec 2CH Audio
  • EIDE x 1, Floppy Disk Drive x 1, CompactFlash™ x 1
  • COM x 5, Parallel x 1, USB2.0 x 4, 8-bit Digital I/O
  • Mini-PCI x 1
  • +5V Only Operation
bo-mach-con-GENE-5315-Rev.-B
Bo mạch con AAeon GENE-5315-Rev.-B

Specifications [GENE-5315 Rev. B]

SYSTEM
FORM FACTOR 3.5" SubCompact Board
CPU Onboard AMD Geode™ LX 800
CPU FREQUENCY 500 MHz
CHIPSET AMD Geode™ LX
MEMORY TYPE DDR333 SODIMM x 1 (DDR400 optional)
MAX. MEMORY CAPACITY 1 GB
BIOS Award 1 MB
WAKE ON LAN Yes
WATCHDOG TIMER 255 Levels
POWER REQUIREMENT +5V
POWER SUPPLY TYPE AT/ ATX
POWER CONSUMPTION (TYPICAL) LX 800 500 MHz, DDR400 1 GB, 1.17A@+5V
DIMENSION (L X W) 5.75" x 4" (146mm x 101.6mm)
OPERATING TEMPERATURE 32°F ~ 140°F (0°C ~ 60°C), -4°F ~ 158°F (-20°C ~ 70°C) for WiTAS 1
STORAGE TEMPERATURE -40°F ~ 176°F (-40°C ~ 80°C)
OPERATING HUMIDITY 0% ~ 90% relative humidity, non-condensing
MTBF (HOURS) 90,000
CERTIFICATION CE/FCC
DISPLAY
VGA/LCD CONTROLLER AMD Geode™
VIDEO OUTPUT CRT, TTL LCD, LVDS LCD
BACKLIGHT INVERTER SUPPLY Up to 24-bit single channel TTL/LVDS
I/O
ETHERNET 10/100Base-TX x 2, Realtek RTL 8139DL
AUDIO High Definition Audio Interface
USB PORT USB2.0 x 4
SERIAL PORT RS-232 x 4 & TTL UART x 1, RS-232/422/485 x 1
PARALLEL PORT SPP/EPP/ECP x 1
HDD INTERFACE UDMA33 x 1
FDD INTERFACE FDD x 1
SSD CompactFlash™
EXPANSION SLOT Mini-PCI
DIO 8-bit
SIM
TPM
TOUCH

Ordering Information [GENE-5315 Rev. B]

PART NUMBER GENE-5315-B12 GENE-5315-B12-01 GENE-5315W1-B12 GENE-5315W1-B12-01
CPU AMD Geode™ LX800 AMD Geode™ LX800 AMD Geode™ LX800 AMD Geode™ LX800
FAN/FANLESS Fanless Fanless Fanless Fanless
DISPLAY CRT + LVDS CRT + TTL CRT + LVDS CRT + TTL CRT + LVDS CRT + TTL CRT + LVDS CRT + TTL
LVDS 24b,1CH 18b, 1CH 24b,1CH 18b, 1CH
STORAGE EIDE x 1 Floppy x 1 CompactFlash™ x 1 EIDE x 1 Floppy x 1 CompactFlash™ x 1 EIDE x 1 Floppy x 1 CompactFlash™ x 1 EIDE x 1 Floppy x 1 CompactFlash™ x 1
LAN FE x 2 FE x 2 FE x 2 FE x 2
USB UBS2.0 x 4 UBS2.0 x 4 UBS2.0 x 4 UBS2.0 x 4
RS-232 4 4 4 4
RS-232/422/485 1 1 1 1
EXPANSION SLOT Mini-PCI x 1 Mini-PCI x 1 Mini-PCI x 1 Mini-PCI x 1
POWER +5V, AT/ATX +5V, AT/ATX +5V, AT/ATX +5V, AT/ATX
POWER TEMP 0°C ~ 60°C 0°C ~ 60°C WiTAS 1 (-20°C ~ 70°C) WiTAS 1 (-20°C ~ 70°C)
OTHERS DIO x 8 DIO x 8 DIO x 8 DIO x 8

Downloads [GENE-5315 Rev. B]

1. Datasheet: GENE-5315 Rev. B, datasheet 2.0

2. BIOS

-GENE-5315 Rev.B | V1.0 1.0

-GENE-5315 Rev.B | V1.1 1.1

3. Driver

-AES: Windows XP

-Audio Driver: Windows XP

-Graphic Driver: Windows XP

-Lan Driver: Windows XP, Windows 2000, Linux, Widnows 98, Windows ME

-PCI to ISA: Windows XP

4. Manual: GENE-5315 Rev. B, manual 1.0

Packing List

  • 9681531501: Cable Kit for GENE-5315
  • 1700060192: Keyboard & Mouse Cable
  • 1709100201: USB Cable
  • 1701440500: IDE Cable
  • 9657666600: Jumper Cap
  • GENE-5315 Rev. B

Optional Accessories

 

Chính sách bán hàng

  • Bảo hành 24 tháng
  • Miễn phí vận chuyển toàn quốc
  • Miễn phí dịch vụ lắp đặt, tư vấn sử dụng tại Tp. Hồ Chí Minh
  • Miễn phí dịch vụ bảo trì on-site trong vòng 1 năm tại Tp. Hồ Chí Minh (không bao gồm các huyện ngoại thành). Phản hồi trong vòng 24 tiếng kể từ khi nhận được thông báo.
  • Dịch vụ lắp đặt, bảo trì on-site tại các tỉnh thành khác vui lòng liên hệ để được báo giá.
Bài viết tham khảo: Hệ thống điều khiển Hệ thống nhúng là gì Hệ thống quản lý kho hàng WMS Lean Manufacturing là gì Mạng truyền thông công nghiệp Order Picking là gì

Model tương đương IPC247 phân phối

Công cụ chọn máy · maytinhcongnghiep.com

Bạn có đang chọn đúng máy cho tủ điện của mình? Trả lời 4 câu về điều kiện lắp đặt.

Nhiệt độ, rung, bụi, nguồn điện — hệ thống gợi ý cấu hình từ hơn 2.700 mã máy trong kho dữ liệu maytinhcongnghiep.com của IPC247.