Bỏ qua tới nội dung
Gọi kỹ thuật
  1. Trang chủ
  2. Kiến thức
  3. Kiến thức sản xuất

Tìm hiểu hệ thống quản lý kho hàng WMS là gì

IPC · đăng 06/05/2023 · cập nhật 03/09/2026 · 15 phút đọc
Hệ thống quản lý kho hàng WMS (Warehouse Management System) là phần mềm điều hành toàn bộ hoạt động của kho từ khi hàng nhập đến khi hàng xuất: nhận hàng, kiểm tra, cất hàng vào vị trí, bổ sung tồn, lấy hàng theo đơn, đóng gói và kiểm kê. WMS cập nhật tồn kho theo thời gian thực thông qua mã vạch, RFID và thiết bị cầm tay, giúp doanh nghiệp giảm sai sót, giảm chi phí và tăng tốc độ xử lý đơn hàng. Bài viết trình bày các chức năng, lợi ích, phân loại, thành phần của hệ thống WMS và cách chọn thiết bị phần cứng cho kho.

1. Hệ thống quản lý kho hàng WMS là gì?

Hệ thống quản lý kho hàng (WMS - Warehouse Management System) là phần mềm giám sát mức tồn kho, đơn đặt hàng, bán hàng và giao hàng, theo dõi và điều hành các hoạt động của kho từ quá trình nhập kho đến xuất kho.
Khác với phân hệ kho trong phần mềm ERP chỉ ghi số lượng tồn theo mã hàng, WMS quản lý tới từng vị trí kệ, từng pallet, từng thùng và điều phối công việc của nhân viên kho. Hệ thống đưa ra hướng dẫn cho quy trình nhận hàng và cất hàng, tối ưu thứ tự lấy hàng và đóng gói, tự động bổ sung tồn ở vị trí lấy hàng để kho vận hành ổn định với chi phí thấp. WMS là lõi phần mềm của nhà kho thông minh: mọi thiết bị tự động như băng tải, kệ tự động, robot lấy hàng đều nhận lệnh và trả trạng thái về WMS.
Hệ thống quản lý kho hàng WMS theo dõi hàng hoá từ nhập kho đến xuất kho
Hệ thống quản lý kho WMS là gì?

2. Tính năng của hệ thống quản lý kho hàng WMS

Một hệ thống WMS đầy đủ bao phủ tám nhóm chức năng theo dòng chảy hàng hoá trong kho. Bảng dưới tóm tắt từng nhóm và dữ liệu đầu vào chính.
Nhóm chức năngViệc WMS làmDữ liệu đầu vào
Nhận hàngLên lịch nhận, đối chiếu phiếu, in tem pallet và thùngASN, đơn mua, quét mã vạch tại cửa nhận
Kiểm tra chất lượngLấy mẫu theo tiêu chí, ghi kết quả, chấm điểm nhà cung cấpTiêu chí kiểm mẫu, thông số sản phẩm
Cất hàngChỉ định vị trí kệ theo loại lưu trữ, thể tích, khối lượngSơ đồ kho, kích thước hàng
Bổ sung tồnChuyển hàng từ kho lớn xuống vị trí lấy hàng trước khi thiếuMức tồn tối thiểu, tốc độ bán
Sắp xếp vị tríĐặt hàng bán chạy gần cửa xuất, đề xuất đổi kích thước ô kệBáo cáo tốc độ bán, kích thước, trọng lượng
Sản xuất, lắp rápQuản lý lệnh làm việc, bộ kit, BOM, tồn bán thành phẩmBOM, lệnh sản xuất
Lấy hàngChọn phương pháp lấy hàng, hướng dẫn nhân viên qua thiết bị cầm tayĐơn hàng, vị trí tồn
Quản lý tồn khoTheo dõi vị trí, số lô, hạn dùng, giao dịch nhập xuất điều chỉnhMọi giao dịch trong kho

2.1. Nhận hàng (Receiving)

Chức năng nhận hàng của hệ thống quản lý kho gồm:
  • Nhận thông báo giao hàng trước (ASN) và giao dịch EDI từ nhà cung cấp để lên lịch cửa nhận hàng và bố trí nhân sự.
  • Ghi nhận hàng hư hỏng, thiếu hụt để khiếu nại nhà cung cấp hoặc đơn vị vận chuyển.
  • Tạo và in tem mã vạch cho pallet, thùng carton ngay tại cửa nhận.
  • Xác định vị trí chuyển tiếp và vị trí lưu trữ số lượng lớn khi hàng về, cập nhật số lượng khả dụng.
  • Hỗ trợ nhận hàng có giấy hoặc không giấy qua thiết bị cầm tay.
  • Đánh dấu sản phẩm cần xử lý đặc biệt như dán nhãn lại, kiểm tra nhiệt độ trước khi cất.
  • Cross-docking: chuyển thẳng từ cửa nhận sang cửa xuất mà không qua cất hàng để giảm thời gian và chi phí.
  • Báo cáo tình trạng các lô hàng đến cho bộ phận kho và bán hàng để xử lý sớm chênh lệch.
Nhân viên kho quét mã vạch nhận hàng tại cửa nhập theo hệ thống WMS
Nhận hàng (Receiving)

2.2. Đảm bảo chất lượng (Quality Assurance – QA)

  • Lưu tiêu chí kiểm tra mẫu theo nhà cung cấp, sản phẩm hoặc SKU.
  • Lưu thông số kỹ thuật sản phẩm để đối chiếu khi kiểm tra.
  • Theo dõi chương trình tuân thủ của nhà cung cấp và lập thẻ điểm về giao hàng đúng hạn, lỗi giao nhận.
  • Báo cáo lô hàng có vấn đề cho bộ phận kho và bán hàng để giải quyết.
Kiểm tra chất lượng hàng nhập kho theo tiêu chí lưu trong hệ thống WMS
Đảm bảo chất lượng

2.3. Cất hàng (Put Away)

Sau khi nhận, hàng được chuyển đến vị trí lưu trữ hoặc thẳng tới trạm đóng gói nếu có đơn chờ. Hệ thống quản lý kho hàng WMS chỉ định vị trí kệ dựa trên loại lưu trữ, thể tích, khối lượng và đặc tính hàng (nhiệt độ, hoá chất, hạn dùng), rồi hướng dẫn nhân viên qua thiết bị cầm tay để loại bỏ các bước di chuyển không cần thiết.
Xe nâng cất pallet lên kệ theo vị trí do hệ thống quản lý kho hàng chỉ định
Cất hàng

2.4. Bổ sung tồn kho

WMS tự động tạo lệnh chuyển hàng từ khu lưu trữ số lượng lớn xuống vị trí lấy hàng trước khi đợt đơn hàng tiếp theo được đẩy xuống sàn, nhờ đó nhân viên lấy hàng không phải chờ hoặc quay lại kho lớn. Dữ liệu tốc độ bán của từng mặt hàng được dùng để tính kích thước ô lấy hàng phù hợp, giảm số lần bổ sung.
Bổ sung tồn kho từ khu lưu trữ xuống vị trí lấy hàng trong kho
Bổ sung tồn kho

2.5. Smart Slotting

Smart slotting (sắp xếp vị trí thông minh) là chức năng gán vị trí cho từng SKU dựa trên tốc độ bán, kích thước, trọng lượng và nhóm hàng. Hàng bán chạy được đặt gần lối đi chính và cửa xuất, hàng cùng đơn được đặt gần nhau để rút ngắn quãng đường của nhân viên lấy hàng. Báo cáo tốc độ bán cho phép định kỳ sắp xếp lại kho: chuyển mặt hàng bán nhanh tới vị trí thuận tiện, đề xuất đổi kích thước ô kệ và giảm số lần bổ sung tồn.
Smart slotting sắp xếp vị trí hàng hoá trên kệ theo tốc độ bán
Smart Slotting

2.6. Sản xuất / lắp ráp

Nhiều hệ thống WMS có chức năng cho kho nguyên liệu và kho thành phẩm của nhà máy: quản lý lệnh làm việc, bộ kit, kiểm soát nhân công và chi phí lắp ráp, theo dõi tồn ở mức linh kiện, bán thành phẩm và thành phẩm. WMS đọc BOM một cấp hoặc nhiều cấp để xuất đúng linh kiện cho từng lệnh sản xuất.

2.7. Chọn hàng (Picking)

Lấy hàng là công đoạn tốn nhân công nhất trong kho, nên hệ thống quản lý kho hàng cung cấp nhiều phương pháp để chọn theo đặc điểm đơn hàng: lấy theo đơn, lấy theo lô, lấy theo vùng, lấy theo đợt, lấy vào thùng hoặc giỏ, hướng dẫn bằng thiết bị cầm tay, bằng giọng nói, bằng đèn, dùng băng tải, kệ tự động ASRS hoặc robot công nghiệp. WMS cũng áp dụng nguyên tắc xuất kho FIFO, LIFO hoặc theo số lô và hạn dùng. Chi tiết từng phương pháp được trình bày trong bài order picking là gì.

2.8. Quản lý tồn kho

WMS theo dõi vị trí và trạng thái của hàng tồn trong toàn bộ quá trình vận hành, tại nhiều kho, trung tâm phân phối và cửa hàng. Hệ thống kiểm soát tồn bộ kit, tồn sản xuất dở dang và thành phẩm, ghi nhận mọi giao dịch bán, trả, điều chỉnh theo sản phẩm hoặc theo lô để số liệu tồn luôn khớp với thực tế trên kệ.
Quản lý tồn kho theo vị trí kệ và số lô trong hệ thống WMS
Quản lý tồn kho
Nhờ theo dõi tất cả vị trí kệ và sản phẩm từ khi nhận đến khi xuất, WMS giúp tận dụng không gian kho và kiểm soát vị trí chặt chẽ hơn, giảm thời gian tìm hàng và số lần kiểm kê đột xuất.

3. Lợi ích khi sử dụng hệ thống quản lý kho hàng WMS

3.1 Giảm chi phí vận hành

Kho là bộ phận tốn nhiều thời gian và nhân sự để quản lý, đồng thời là cầu nối giữa kế toán, bán hàng và sản xuất. Áp dụng phần mềm quản lý kho hàng WMS giúp giảm chi phí kho bãi, nhân sự và chi phí do hư hỏng, thất thoát hàng hoá. Các quy trình thủ công được thay bằng hướng dẫn trên thiết bị cầm tay, nên cùng một khối lượng công việc cần ít người hơn.
Hệ thống WMS giúp giảm chi phí vận hành kho hàng
Giảm chi phí vận hành

3.2 Cập nhật tồn kho real time

Sau khi triển khai WMS, báo cáo tồn kho được tổng hợp theo thời gian thực. Bộ phận kho và kinh doanh theo dõi cùng một số liệu để điều chỉnh kế hoạch bán hàng và mua hàng kịp thời, tránh nhập quá nhiều gây tồn đọng hoặc nhập quá ít gây thiếu hàng.
Báo cáo tồn kho cập nhật theo thời gian thực trên màn hình hệ thống WMS
Cập nhật tồn kho real time

3.3 Luôn có cảnh báo tồn tối thiểu

Hệ thống quản lý kho hàng WMS cảnh báo khi mặt hàng chạm mức tồn tối thiểu để bộ phận mua hàng lên kế hoạch nhập mới, duy trì lượng tồn ổn định mà không phải giữ tồn an toàn quá lớn.

3.4 Tăng năng suất lao động

WMS phân công nhiệm vụ cho từng nhân viên và cắt giảm thao tác thủ công. Nhân viên quét mã sản phẩm để hệ thống tự ghi nhận và cập nhật dữ liệu, hạn chế nhầm lẫn khi nhập liệu bằng tay. Quản lý kho theo dõi được năng suất của từng người và từng ca.
Nhân viên kho dùng thiết bị cầm tay quét mã vạch theo hướng dẫn của WMS
Tăng năng suất lao động

3.5 Cải thiện bảo mật

WMS phân quyền theo vai trò cho từng nhân viên, ngăn truy cập trái phép vào dữ liệu giá vốn, nhà cung cấp và khách hàng. Mọi thao tác nhập, xuất, điều chỉnh đều được ghi lại kèm người thực hiện và thời điểm, giúp truy vết khi có sai lệch.

4. Các loại hệ thống quản lý kho hàng WMS

4.1 Hệ thống quản lý kho hàng độc lập và tích hợp

Hệ thống quản lý kho hàng độc lập được thiết kế riêng cho bộ phận kho, có đầy đủ chức năng quản lý chi tiết từng hoạt động trong kho như thông tin sản phẩm, đơn hàng, kiểm kê và tồn kho, nhưng không liên kết sẵn với bán hàng hoặc kế toán.
So sánh hệ thống quản lý kho hàng độc lập và hệ thống tích hợp với ERP
Hệ thống độc lập và tích hợp
Hệ thống tích hợp là WMS được kết nối hoặc nằm trong bộ giải pháp ERP: ERP gửi đơn hàng và lệnh nhập xuống WMS, WMS trả lại số liệu tồn và trạng thái thực hiện. Doanh nghiệp cần bức tranh tổng thể về kinh doanh nên chọn hệ thống tích hợp; doanh nghiệp chỉ cần tối ưu vận hành kho có thể bắt đầu với hệ thống độc lập rồi tích hợp sau.

4.2 Hệ thống quản lý kho hàng tại chỗ và trên đám mây (cloud)

Theo cách triển khai, WMS chia thành WMS tại chỗ (on-premise) cài trên máy chủ của doanh nghiệp và WMS đám mây (cloud) do nhà cung cấp vận hành. Bảng dưới so sánh hai phương án.
Tiêu chíWMS tại chỗWMS đám mây
Chi phíMua giấy phép và máy chủ một lần, thêm phí bảo trì hằng nămTrả phí định kỳ theo số người dùng hoặc số kho
Kiểm soát dữ liệuDữ liệu nằm trong hệ thống của doanh nghiệpDữ liệu lưu trên máy chủ nhà cung cấp
Tuỳ chỉnh quy trìnhTuỳ chỉnh sâu, phù hợp quy trình phức tạpTuỳ chỉnh trong phạm vi nhà cung cấp cho phép
Nhân sự CNTTCần đội nội bộ vận hành máy chủ và phần mềmNhà cung cấp bảo trì, cập nhật
Mở rộngMở rộng phải đầu tư thêm phần cứngTăng giảm quy mô theo nhu cầu
Truy cậpTrong mạng nội bộ hoặc qua VPNTrực tuyến mọi nơi có Internet
Phù hợpDoanh nghiệp lớn, quy trình đặc thùDoanh nghiệp vừa và nhỏ, nhiều kho phân tán

4.3 Giải pháp quản lý kho hàng WMS tại chỗ

WMS tại chỗ là phần mềm mua một lần, cài trên máy chủ của doanh nghiệp; doanh nghiệp tự vận hành và bảo trì phần cứng lẫn phần mềm. Phương án này cho quyền kiểm soát toàn diện từ thiết kế đến phát triển tính năng, không phát sinh phí thuê bao, nhưng đòi hỏi chi phí trả trước lớn, khó tăng giảm quy mô và cần đội CNTT nội bộ. Bảo mật phụ thuộc vào năng lực vận hành máy chủ của doanh nghiệp.

4.4 Hệ thống quản lý kho hàng WMS đám mây

Doanh nghiệp vừa và nhỏ thường chọn WMS đám mây vì chi phí đầu tư ban đầu thấp, trả phí theo mức sử dụng và không phải tự bảo trì máy chủ. Nhà cung cấp cập nhật phần mềm tập trung, người dùng truy cập trực tuyến từ mọi kho. Nhược điểm là khả năng tuỳ chỉnh giới hạn, nên doanh nghiệp có quy trình kho phức tạp cần đánh giá kỹ trước khi chọn.
Hệ thống quản lý kho hàng WMS đám mây truy cập từ nhiều kho qua Internet
Hệ thống WMS đám mây

5. Các thành phần trong hệ thống quản lý kho hàng WMS

Một giải pháp WMS hoàn chỉnh gồm ba nhóm thành phần:
  • Phần mềm WMS: lõi quản lý với các chức năng nêu trên, có giao diện lập trình để tích hợp ERP, phần mềm vận tải và sàn thương mại điện tử.
  • Hạ tầng kết nối: mạng Wi-Fi công nghiệp phủ toàn kho, thiết bị IoT và máy tính công nghiệp thu thập dữ liệu từ băng tải, cân, cửa nhận hàng theo thời gian thực.
  • Thiết bị đầu cuối: thiết bị cầm tay quét mã vạch QR, đầu đọc RFID, máy in tem mã vạch, máy tính bảng gắn xe nâng và màn hình tại trạm đóng gói để nhân viên nhận lệnh và xác nhận công việc.

6. Lưu ý khi chọn phần mềm quản lý kho hàng WMS

6.1 Ưu tiên phần mềm dễ sử dụng

Phần mềm quản lý kho WMS cần giao diện đơn giản trên cả máy tính và thiết bị cầm tay để nhân viên làm quen nhanh. Hệ thống có mức tự động hoá cao vẫn phải dễ thao tác, vì thao tác phức tạp làm tăng sai sót trong ca làm việc.

6.2 Cân nhắc chi phí vận hành

Ngoài giá mua hoặc phí thuê bao, cần tính chi phí bảo trì hằng năm, chi phí tuỳ chỉnh, đào tạo, thiết bị phần cứng và chi phí phát sinh khi mở rộng kho. Doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp nêu rõ hiệu suất kỳ vọng sau triển khai để so với chi phí bỏ ra.

6.3 Khả năng tích hợp với nhiều nền tảng khác

WMS phải tương thích với ERP, phần mềm bán hàng, hệ thống vận tải và các thiết bị trong kho như máy quét, máy in tem, băng tải, kệ tự động. Khả năng tích hợp cao giúp có báo cáo tổng hợp nhanh và giảm công nhập liệu lặp giữa các phần mềm.

6.4 Đội ngũ hỗ trợ chuyên nghiệp

Vận hành WMS không tránh khỏi lỗi phát sinh hoặc nhu cầu tích hợp thêm tính năng theo đặc thù doanh nghiệp, đồng thời cần đào tạo người dùng. Doanh nghiệp nên chọn nhà cung cấp có đội kỹ thuật hỗ trợ tại chỗ và cam kết thời gian phản hồi rõ ràng để hệ thống vận hành ổn định. Hệ thống quản lý kho hàng là công cụ giúp doanh nghiệp tối ưu lưu trữ và phân phối hàng hoá. Với khả năng giám sát, điều phối và quản lý kho theo thời gian thực, WMS giảm sai sót, tiết kiệm chi phí và nâng cao năng suất. Để khai thác hết WMS, doanh nghiệp cần đầu tư đồng bộ phần mềm, hạ tầng mạng, thiết bị đầu cuối và đào tạo nhân sự.

Chọn thiết bị cho hệ thống quản lý kho hàng WMS

Thiết bị đầu cuối quyết định WMS có được cập nhật đúng và kịp thời hay không. Ba tiêu chí kỹ thuật khi chọn: chuẩn bảo vệ IP65 và khả năng chịu rơi theo MIL-STD-810 vì thiết bị làm việc trên xe nâng, sàn bê tông và kho lạnh; đầu đọc mã vạch 1D/2D tích hợp cùng Wi-Fi, Bluetooth và tuỳ chọn 4G để đồng bộ dữ liệu liên tục; dải nhiệt độ làm việc và pin đủ một ca, có đế sạc và giá gắn xe. Cho nhân viên nhận hàng, cất hàng và lấy hàng, thiết bị cầm tay công nghiệp Emdoor EM-I62H màn hình 6 inch đạt IP65, chạy Windows 10, có đầu quét mã vạch 1D/2D và NFC, kèm dây đeo, đế sạc và giá đỡ xe. Cho tài xế xe nâng, máy tính bảng công nghiệp AAEON RTC-1010 màn hình 10,1 inch cảm ứng điện dung, đạt IP65, thử rơi 122 cm theo MIL-STD-810G, làm việc từ -20 đến 50 °C, có Wi-Fi, tuỳ chọn đầu đọc mã vạch 2D, NFC và 4G LTE theo mã đặt hàng; gắn lên xe nâng bằng tấm VESA RTC-1010-VMP-000 để tài xế nhận lệnh cất và lấy pallet ngay trên cabin. Để rà nhanh theo điều kiện lắp đặt thực tế, dùng công cụ chọn máy theo điều kiện lắp đặt.

Câu hỏi thường gặp về hệ thống quản lý kho hàng WMS

Hệ thống WMS là gì?

WMS (Warehouse Management System) là phần mềm quản lý kho hàng, theo dõi và điều hành mọi hoạt động trong kho từ khi hàng nhập đến khi xuất: nhận hàng, kiểm tra chất lượng, cất hàng vào vị trí, bổ sung tồn, lấy hàng theo đơn, đóng gói và kiểm kê. WMS cập nhật tồn kho theo thời gian thực qua mã vạch, RFID và thiết bị cầm tay.

WMS khác gì phần mềm quản lý tồn kho trong ERP?

Phân hệ kho của ERP ghi nhận số lượng tồn theo mã hàng để phục vụ kế toán và mua hàng. WMS quản lý tới từng vị trí kệ, từng pallet, từng thùng và điều phối công việc của nhân viên kho theo thời gian thực. Hai hệ thống thường được tích hợp: ERP gửi đơn hàng và lệnh nhập, WMS trả lại số liệu tồn và trạng thái thực hiện.

Nên chọn WMS tại chỗ hay WMS đám mây?

WMS tại chỗ phù hợp doanh nghiệp có quy trình kho phức tạp, đội CNTT nội bộ và yêu cầu giữ dữ liệu trong hệ thống riêng. WMS đám mây phù hợp doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc có nhiều kho phân tán, cần triển khai nhanh, trả phí theo mức dùng và không muốn tự bảo trì máy chủ.

Triển khai WMS cần những thiết bị phần cứng nào?

Cần máy chủ hoặc dịch vụ đám mây chạy phần mềm, mạng Wi-Fi công nghiệp phủ toàn kho, thiết bị cầm tay quét mã vạch cho nhân viên, máy tính bảng công nghiệp gắn xe nâng cho tài xế, máy in tem mã vạch và đầu đọc RFID nếu dùng thẻ RFID. Thiết bị trong kho cần chịu rơi, chống bụi nước IP65 và pin đủ một ca làm việc.

Bài liên quan

Công cụ chọn máy · maytinhcongnghiep.com

Cần máy tính công nghiệp cho ứng dụng trong bài? Trả lời 4 câu về điều kiện lắp đặt.

Nhiệt độ, rung, bụi, nguồn điện — hệ thống gợi ý cấu hình từ hơn 2.700 mã máy trong kho dữ liệu maytinhcongnghiep.com của IPC247.