Giám sát nhiệt độ độ ẩm kho lạnh qua Internet là hệ thống đo liên tục nhiệt độ, độ ẩm trong buồng lạnh bằng cảm biến, gom tín hiệu qua module thu, đưa về máy tính công nghiệp đóng vai trò gateway (cổng kết nối) rồi đẩy lên phần mềm cloud để người quản lý xem trên máy tính hoặc app điện thoại ở bất kỳ đâu. Hệ thống cảnh báo khi nhiệt độ vượt ngưỡng và tự ghi log (nhật ký số liệu) phục vụ hồ sơ HACCP. Bài viết trình bày kiến trúc bốn lớp, yêu cầu kỹ thuật cho kho lạnh −25 °C, cách chọn thiết bị từng lớp và ba ví dụ triển khai.
1. Kiến trúc hệ thống giám sát nhiệt độ độ ẩm kho lạnh qua Internet
Một hệ thống giám sát kho lạnh từ xa luôn có bốn lớp nối tiếp nhau. Lớp dưới đo, lớp giữa gom và chuyển đổi, lớp kế xử lý tại chỗ, lớp trên cùng hiển thị và lưu trữ. Tách rõ bốn lớp giúp chọn đúng thiết bị và khoanh vùng sự cố khi vận hành.
| Lớp | Nhiệm vụ | Thiết bị tiêu biểu |
|---|---|---|
| 1. Cảm biến | Đo nhiệt độ, độ ẩm tại từng điểm trong buồng lạnh; đo trạng thái cửa, máy nén | Đầu dò PT100 hoặc NTC, transmitter (bộ chuyển đổi) 4–20 mA, cảm biến độ ẩm điện dung, công tắc cửa |
| 2. Module thu tín hiệu | Chuyển tín hiệu analog, số thành dữ liệu đọc được qua RS-485, Ethernet hoặc Wi-Fi | Advantech ADAM-4117 (RS-485), ADAM-6017 (Ethernet), WISE-4012E (Wi-Fi) |
| 3. Máy tính công nghiệp / gateway | Gom dữ liệu từ nhiều module, ghi log cục bộ, xét ngưỡng, điều khiển còi đèn, đẩy dữ liệu lên cloud | Máy tính không quạt Advantech UNO-2271G hoặc dòng UNO, ARK cùng nhóm |
| 4. Cloud và app | Lưu dữ liệu dài hạn, vẽ biểu đồ, gửi cảnh báo qua app, SMS, email; xuất báo cáo HACCP | Phần mềm SCADA/IoT của hãng hoặc nền tảng tự xây, app trên điện thoại |
Cảm biến là lớp duy nhất nằm trong buồng lạnh. Ba lớp còn lại đặt ở phòng máy hoặc tủ điện bên ngoài, nơi nhiệt độ và độ ẩm nằm trong dải làm việc của thiết bị điện tử. Bài IoT là gì giải thích thêm mô hình thiết bị, gateway, cloud này ở mức tổng quát.

2. Yêu cầu kỹ thuật khi giám sát kho lạnh −25 °C
Kho đông lạnh thủy sản, thịt và kho dược có yêu cầu khắt khe hơn kho mát thông thường. Bảng dưới gom các tiêu chí cần chốt trước khi chọn thiết bị.
| Tiêu chí | Yêu cầu | Ghi chú thiết kế |
|---|---|---|
| Dải đo cảm biến | −40 °C đến +60 °C, sai số ±0,5 °C hoặc tốt hơn | Kho −25 °C có lúc xả đá lên gần 0 °C và khi mở cửa; đầu dò phải chịu cả hai đầu dải |
| Vị trí và số điểm đo | Tối thiểu 2 điểm mỗi buồng: gần cửa và góc xa dàn lạnh | Điểm nóng nhất quyết định chất lượng hàng; kho lớn thêm điểm ở giữa và trên cao |
| Ngưng tụ, băng | Đầu dò vỏ inox kín, cáp chịu lạnh; hộp đấu nối ngoài buồng | Hơi ẩm ngưng tụ ở chỗ chuyển nhiệt độ; không đặt module trong buồng |
| Đo độ ẩm | Đo ở kho mát 0–10 °C và khu tiền lạnh; kho −25 °C thường không cần | Ở nhiệt độ âm sâu độ ẩm tương đối ít ý nghĩa, cảm biến điện dung dễ đóng băng |
| Nguồn | DC dải rộng, có UPS hoặc ắc quy dự phòng | ADAM-4117 cấp 10–48 VDC, UNO-2271G cấp 10–30 VDC; mất điện là lúc cần giám sát nhất |
| Chu kỳ ghi và lưu log | 5–15 phút một mẫu, lưu tối thiểu theo thời hạn quy trình HACCP | Log có thời gian thực, mã điểm đo, không sửa tay; ghi cục bộ tại gateway khi đứt mạng |
| Cảnh báo | Ngưỡng cao, ngưỡng thấp, thời gian trễ, cửa mở quá lâu, mất tín hiệu cảm biến | Trễ 10–20 phút tránh báo giả khi xả đá; báo qua app, SMS và còi tại chỗ |
| Chống nhiễu | Cách ly tín hiệu, chống sét lan truyền | ADAM-4117 cách ly 3.000 VDC, chịu xung 1 kV trên nguồn; máy nén và biến tần gây nhiễu mạnh |
| Vận hành | 24/7, không quạt, không bảo trì định kỳ | Máy tính công nghiệp không quạt tránh hút bụi và ẩm ở phòng máy |
Cách chọn đầu dò PT100, NTC hay cặp nhiệt điện cho từng dải đo được trình bày trong bài cảm biến nhiệt độ. Với kho lạnh, PT100 loại A kèm transmitter 4–20 mA là cấu hình phổ biến vì ổn định theo thời gian và kéo dây xa mà không sụt tín hiệu.
3. Chọn thiết bị cho từng lớp
Lớp module thu: RS-485, Ethernet hay Wi-Fi
Ba module Advantech đang có tại IPC247 đại diện cho ba cách truyền dữ liệu. Bảng so sánh giúp chọn theo hạ tầng sẵn có của kho.
| Tiêu chí | ADAM-4117 | ADAM-6017 | WISE-4012E |
|---|---|---|---|
| Kết nối | RS-485, Modbus/RTU, xa tới 1,2 km | Ethernet 10/100 Mbps, trang web tích hợp | Wi-Fi 2,4 GHz, Modbus/TCP, RESTful |
| Kênh vào | 8 AI vi sai, 16-bit, mV/V/mA | 8 AI (mV, V, mA), 2 DO | 2 AI 0–10 V, 2 DI, 2 ngõ ra rơ-le |
| Điểm mạnh | Phát hiện đứt dây 4–20 mA, cách ly 3.000 VDC, chống sét 1 kV | Tính Max, Min, Avg ngay trên module | Ghi log cục bộ có thời gian, đẩy lên lưu trữ đám mây |
| Hợp với | Kho nhiều buồng, nhiều điểm đo, tủ điện xa | Kho đã có LAN, muốn xem nhanh qua trình duyệt | Điểm đo lẻ, kho thuê, không kéo được dây |

Lớp gateway: máy tính công nghiệp không quạt
Gateway phải chạy 24/7 tại phòng máy, đọc nhiều module cùng lúc, ghi log khi đứt mạng và chạy phần mềm xét ngưỡng. Advantech UNO-2271G đáp ứng vai trò này với CPU Intel Atom E3815, RAM 4 GB, eMMC 32 GB onboard, hai cổng LAN gigabit, tùy chọn hai cổng RS-232/422/485 để nối ADAM-4117, khe mPCIe gắn module 3G hoặc Wi-Fi qua công nghệ iDoor, nguồn 10–30 VDC, tiêu thụ khoảng 12 W, vỏ nhôm không quạt, làm việc ở 0–50 °C. Kích thước bỏ túi cho phép lắp trong tủ điện có sẵn của kho.
Với kho lớn cần thêm camera hoặc chạy SCADA đầy đủ, chọn dòng UNO hoặc ARK cấu hình cao hơn trong nhóm máy tính công nghiệp không quạt. Nguyên tắc chung: xử lý tại chỗ trước, lên cloud sau, để kho vẫn được bảo vệ khi mất Internet.
Lớp phần mềm và app
- Phần mềm trên gateway đọc Modbus từ module, lưu vào cơ sở dữ liệu cục bộ, xét ngưỡng và kích còi đèn qua ngõ ra số.
- Gateway đẩy dữ liệu lên cloud bằng MQTT hoặc HTTPS theo chu kỳ, kèm bộ đệm khi mất mạng.
- Cloud lưu dài hạn, vẽ biểu đồ, gửi cảnh báo qua app, SMS, email và xuất báo cáo theo ngày, ca, lô hàng.
- App điện thoại hiển thị nhiệt độ từng buồng, lịch sử cảnh báo và cho phép xác nhận đã xử lý.
4. Ví dụ triển khai giám sát nhiệt độ độ ẩm kho lạnh
Kho đông thủy sản −25 °C, 4 buồng
Bài toán: mỗi buồng cần 2 điểm đo, tổng 8 kênh, phòng máy cách kho 80 m, cần hồ sơ HACCP cho khách hàng xuất khẩu. Thiết bị: 8 đầu dò PT100 kèm transmitter 4–20 mA, 1 ADAM-4117 gom 8 kênh qua RS-485, 1 UNO-2271G tại phòng máy chạy phần mềm ghi log và đẩy cloud, còi đèn tại văn phòng kho. Kết quả kỳ vọng: nhật ký nhiệt độ 10 phút một mẫu cho từng buồng, cảnh báo trên app trong vòng vài phút khi buồng vượt −18 °C quá thời gian trễ, báo cáo lô hàng xuất được từ cloud. Nhu cầu tương tự trong dây chuyền chế biến được nêu ở bài chế biến thủy sản nhờ ứng dụng máy tính công nghiệp.
Kho mát dược phẩm 2–8 °C, đã có mạng LAN
Bài toán: 3 phòng mát, cần cả nhiệt độ lẫn độ ẩm, dược sĩ muốn xem ngay tại chỗ không qua phần mềm cài đặt. Thiết bị: cảm biến nhiệt độ và độ ẩm ngõ ra 4–20 mA, ADAM-6017 nối LAN, xem giá trị và Max, Min, Avg trên trang web tích hợp của module, gateway gom về cloud cho app. Kết quả kỳ vọng: đủ hai thông số cho hồ sơ GSP, cảnh báo khi độ ẩm vượt ngưỡng do cửa mở lâu, không kéo thêm dây tín hiệu.
Kho thuê nhiều điểm rải rác
Bài toán: doanh nghiệp thuê 5 ô kho ở hai nhà kho khác nhau, không được kéo dây, mỗi ô chỉ cần 1–2 điểm đo. Thiết bị: mỗi ô một WISE-4012E nối Wi-Fi có sẵn, ghi log cục bộ có thời gian, đẩy lên lưu trữ đám mây; một gateway đặt tại trụ sở tổng hợp dữ liệu. Kết quả kỳ vọng: một app xem tất cả ô kho, log không mất khi Wi-Fi chập chờn nhờ bộ nhớ trong module. Mô hình này là bước đầu của nhà kho thông minh, khi dữ liệu nhiệt độ được ghép với dữ liệu xuất nhập hàng.

Chọn thiết bị cho giám sát nhiệt độ độ ẩm kho lạnh
Thứ tự chọn nên đi từ cảm biến lên: chốt số điểm đo và dải nhiệt trước, rồi chọn module thu theo khoảng cách và hạ tầng mạng, cuối cùng chọn gateway theo số module và phần mềm cần chạy. Với kho nhiều buồng, cấu hình chuẩn là ADAM-4117 gom 8 kênh qua RS-485 về UNO-2271G. Với kho đã có LAN, ADAM-6017 cho xem dữ liệu ngay trên trình duyệt mà chưa cần phần mềm. Với điểm đo lẻ, WISE-4012E nối Wi-Fi và tự ghi log. Gateway chọn không quạt, nguồn DC dải rộng, có cổng COM và mPCIe để mở rộng 3G khi kho không có Internet cố định.
Nếu chưa xác định vị trí đặt máy tính, mức bụi ẩm và cách cấp nguồn, dùng công cụ chọn máy theo điều kiện lắp đặt để lọc dòng máy phù hợp trước khi trao đổi với kỹ sư IPC247. Kỹ sư sẽ tính số kênh, chiều dài dây, nguồn dự phòng và mẫu báo cáo HACCP theo quy trình của cơ sở.
Câu hỏi thường gặp về giám sát nhiệt độ độ ẩm kho lạnh
Hệ thống giám sát nhiệt độ độ ẩm kho lạnh qua Internet gồm những gì?
Gồm bốn lớp: cảm biến nhiệt độ, độ ẩm đặt trong buồng lạnh; module thu tín hiệu (ADAM-4117, ADAM-6017 hoặc WISE-4012E) đặt ngoài buồng; máy tính công nghiệp làm gateway gom dữ liệu, ghi log và xét ngưỡng; phần mềm trên cloud kèm app điện thoại để xem từ xa và nhận cảnh báo.
Kho lạnh −25 °C thì đặt thiết bị ở đâu?
Chỉ đầu dò cảm biến đặt trong buồng lạnh, chọn loại có dải đo tới −40 °C và vỏ chống ngưng tụ. Module thu, máy tính công nghiệp và nguồn đặt ở phòng máy hoặc tủ điện ngoài buồng, nơi nhiệt độ trong dải làm việc của thiết bị, ví dụ 0–50 °C với UNO-2271G.
Ghi log nhiệt độ cho HACCP cần đáp ứng gì?
Ghi tự động theo chu kỳ cố định, thường 5–15 phút một lần, kèm thời gian thực và mã điểm đo. Dữ liệu không sửa được bằng tay, lưu đủ thời hạn theo quy trình HACCP của cơ sở hoặc yêu cầu của khách hàng, xuất được báo cáo theo ngày, ca hoặc lô hàng. Gateway phải ghi cục bộ để không mất dữ liệu khi đứt Internet.
Mất Internet thì hệ thống có còn giám sát được không?
Có, nếu gateway là máy tính công nghiệp đặt tại chỗ. Máy vẫn đọc cảm biến, ghi log vào bộ nhớ trong, xét ngưỡng và bật còi hoặc đèn tại kho qua ngõ ra số. Khi mạng có lại, dữ liệu tồn được đẩy lên cloud và app tiếp tục hiển thị bình thường.
Nên chọn module thu RS-485, Ethernet hay Wi-Fi?
RS-485 (ADAM-4117) hợp với kho nhiều điểm đo, dây kéo xa tới 1,2 km, ít nhiễu. Ethernet (ADAM-6017) hợp với kho đã có mạng LAN, cần xem dữ liệu ngay trên trang web tích hợp. Wi-Fi (WISE-4012E) hợp với điểm đo lẻ, khó kéo dây, số kênh ít.
