Bỏ qua tới nội dung
Gọi kỹ thuật
  1. Trang chủ
  2. Sản phẩm
  3. Bo mạch công nghiệp
  4. Bo mạch công nghiệp 3.5 inch GENE-WHU6
AAEON · Mã GENE-WHU6

Bo mạch công nghiệp 3.5 inch GENE-WHU6

3.5"0~60°CCeleron
Bo mạch công nghiệp 3.5 inch GENE-WHU6
  • Intel® Core™ thế hệ 8 (Whiskey Lake) i7-8665UE/i5-8365UE/i3-8145UE/Celeron 4305UE, DDR4 2400 SODIMM x 2, tối đa 64GB
  • HDMI 2.0 + VGA + LVDS/eDP, GbE x 2, USB 3.2 Gen 2 x 4, nguồn 9~36V, 0~60°C
  • Hoạt động liên tục 24/7
  • Bảo hành 24 tháng
GiáLiên hệBáo giá theo cấu hình (CPU, RAM, ổ lưu trữ, hệ điều hành) trong 2 giờ làm việc. Xem dải giá theo dạng máy.
  • Chính hãng, bảo hành hãng
  • Giao toàn quốc từ TP.HCM
  • Kỹ thuật dựng máy & sửa chữa
  • Báo giá trong 2 giờ làm việc
Yêu cầu báo giá Gọi kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Part Number · DescriptionQTY
1702150155 · (TF)Power Cable.15P SATA(F).2P 2.0mm Housing(PH).15cm1
1709070500 · (TF)SATA CABLE.7P Pitch 1.27mm.50cm1
170204010R · Power Cable, 10cm1
1709100254 · (TF)PHONE JACK Cable.3P AUDIO JACK.1*10P 1.25mm HOUSING(F).25cm1
170220020B · (TF)Power Cable.20P ATX(M).4P 5.08mm Housing(F).+3P 2.5mm Housing (XH).20cm1
1701090150 · (TF)Flat Cable.D-Sub 9(M).9P Housing.9P 1.25mm pitch Housing.15cm2
1700050207 · (TF)USB CABLE.1*5P Pitch=1.25mm Housinh.20cm.for PFM-945C2
GENE-WHU6-FAN01 · CPU Cooler.146x78.6x23.5mm.3P.3600RPM.for GENE-WHU61
GENE-WHU6-HSK01 · Heatsink.146*101.6*32.5mm.Silver. for GENE-WHU6(for i3 & Celeron)1
GENE-WHU6-HSK02 · Heat Sink.72*28*10mm.GENE-WHU6.SODIMM DDR41

Mô tả Bo mạch công nghiệp 3.5 inch GENE-WHU6

Bo mạch công nghiệp 3.5 inch GENE-WHU6

3.5" SubCompact Board with 8th Generation Intel® Core™ i7/i5/i3/Celeron® Processor SoC

Overview

3.5" SubCompact Board with 8th Generation Intel® Core™ i7/i5/i3/Celeron® Processor SoC

Features

  • 8th Generation Intel® Core™ i7/i5/i3/Celeron® Processor SoC
  • DDR4 2400, SODIMM x 2, up to 64GB
  • LVDS/eDP x 1 (Default: LVDS), VGA x 1, HDMI 2.0 x 1
  • GbE x 2, SATA 6.0 Gb/s x 1, GPIO 8-bit
  • USB 2.0 x 2 , USB 3.2 Gen 2 x 4
  • COM x 2 (RS-232/422/485 x 2)
  • Full-size mSATA/mPCIe x 1 (Nano-SIM), M.2 2280 B-Key x 1, M.2 2230 E-Key x 1
  • Wide DC Input 9~36V (Optional: +12V Only)
bo-mach-con-GENE-WHU6
Bo mạch con AAeon GENE-WHU6

Specifications [GENE-WHU6]

SYSTEM
FORM FACTOR 3.5" SubCompact Board
CPU 8th Generation Intel® Core™ i7-8665UE (4C/8T, 15W)/i5-8365UE (4C/8T, 15W)/i3-8145UE (2C/4T, 15W)/Celeron® 4305UE (2C/2T, 15W) Processor SoC (Whiskey Lake)
CHIPSET Integrated with Intel® SoC
MEMORY TYPE DDR4 2400, Dual Channel SODIMM x 2, Non-ECC
MAX. MEMORY CAPACITY Up to 64GB
BIOS UEFI
WAKE ON LAN Yes
WATCHDOG TIMER 255 Levels
POWER REQUIREMENT +9V ~ 36V (Optional: +12V)
POWER SUPPLY TYPE AT/ATX
POWER CONSUMPTION (TYPICAL) Intel® i7-8665UE, DDR4 2400MHz 16GB x 2, 4.83A@ +12V
DIMENSION (L X W) 5.75" x 4" (146mm x 101.7mm)
OPERATING TEMPERATURE 32°F ~ 140°F (0°C ~ 60°C)
STORAGE TEMPERATURE -40°F ~ 185°F (-40°C ~ 85°C)
OPERATING HUMIDITY 0% ~ 90% relative humidity, non-condensing
MTBF (HOURS) 354,194
CERTIFICATION CE/FCC Class A
DISPLAY
VGA/LCD CONTROLLER Intel® UHD Graphics 610/620
VIDEO OUTPUT HDMI 2.0 x 1 (up to 3840 x 2160), VGA x 1 (up to 2560 x 1440), LVDS/eDP x 1 (Default: LVDS); up to 3 simultaneous displays
BACKLIGHT INVERTER SUPPLY Yes
I/O
ETHERNET Intel® I210 x 1, Intel® I219 x 1, 10/100/1000Base-TX, RJ-45 x 2
AUDIO Realtek ALC897, Line-In/Line-Out/Mic (Optional, not available for WiTAS SKU)
USB PORT USB 3.2 Gen 2 x 4, USB 2.0 x 2
SERIAL PORT RS-232/422/485 x 2
PARALLEL PORT
HDD INTERFACE SATA 3.0 x 1, +5V SATA power connector x 1
FDD INTERFACE
SSD mSATA (Full-size, shared with mPCIe, selected by BIOS)
EXPANSION SLOT Full-size mSATA/mPCIe x 1 (Default: mSATA), M.2 2280 B-Key x 1, M.2 2230 E-Key x 1
DIO GPIO 8-bit
SIM Nano SIM x 1
TPM
TOUCH 4/5/8 wire Touch Controller x 1 (Optional)

Ordering Information [GENE-WHU6]

PART NUMBER GENE-WHU6-A11-0001 GENE-WHU6-A11-0002 GENE-WHU6-A11-0003 GENE-WHU6-A11-0004 GENE-WHU6W2-A11-0001
CPU i7-8665UE i5-8365UE i3-8145UE Celeron 4305UE i7-8665UE
DISPLAY VGA + HDMI + LVDS VGA + HDMI + LVDS VGA + HDMI + LVDS VGA + HDMI + LVDS VGA + HDMI + LVDS
STORAGE SATA x 1, mSATA (Full-size) x 1 SATA x 1, mSATA (Full-size) x 1 SATA x 1, mSATA (Full-size) x 1 SATA x 1, mSATA (Full-size) x 1 SATA x 1, mSATA (Full-size) x 1
LAN GbE x 2 GbE x 2 GbE x 2 GbE x 2 GbE x 2
USB USB 3.2 Gen 2 x 4 USB 3.2 Gen 2 x 4 USB 3.2 Gen 2 x 4 USB 3.2 Gen 2 x 4 USB 3.2 Gen 2 x 4
RS-232/422/485 2 2 2 2 2
EXPANSION SLOT M.2 2280 B-Key x 1, M.2 2230 E-Key x 1 M.2 2280 B-Key x 1, M.2 2230 E-Key x 1 M.2 2280 B-Key x 1, M.2 2230 E-Key x 1 M.2 2280 B-Key x 1, M.2 2230 E-Key x 1 M.2 2280 B-Key x 1, M.2 2230 E-Key x 1
POWER 9~36V 9~36V 9~36V 9~36V 12V
OPERATING TEMP 0°C ~ 60°C 0°C ~ 60°C 0°C ~ 60°C 0°C ~ 60°C WiTAS 2 (-40°C ~ 85°C)
OTHERS Audio, GPIO x 8, Nano SIM, Touch Controller Audio, GPIO x 8, Nano SIM, Touch Controller Audio, GPIO x 8, Nano SIM, Touch Controller Audio, GPIO x 8, Nano SIM, Touch Controller GPIO x 8, Nano SIM, Touch Controller

Downloads [GENE-WHU6]

1. Datasheet

2. BIOS

3. Driver

- Audio Driver: Windows 7,Windows 8,Windows 10, 2020-03-19

- Chipset Driver: Windows 10, Windows Server 2012 R2(x64), Windows Server 2016(x64), 2020-03-19

- Graphics Driver: Windows 10, Windows 8, Windows 8.1, Windows server 2012, Windows Server 2012 R2, 2020-03-19

- I2C Driver, Windows 10, 2020-03-19

- LAN Driver: Windows 10, Windows 7, Windows 8.1, Windows Server 2008 R2, Windows 2012, Windows Server 2012 R2, 2020-03-19

- ME & TXE Driver: Windows 10, 2020-03-19

- Tcouch Controller Driver: Windows, 102020-03-19

4. Manual

Packing List

  • GENE-WHU6 with Heatspreader

Optional Accessories

  Chính sách bán hàng
  • Bảo hành 24 tháng
  • Miễn phí vận chuyển toàn quốc
  • Miễn phí dịch vụ lắp đặt, tư vấn sử dụng tại Tp. Hồ Chí Minh
  • Miễn phí dịch vụ bảo trì on-site trong vòng 1 năm tại Tp. Hồ Chí Minh (không bao gồm các huyện ngoại thành). Phản hồi trong vòng 24 tiếng kể từ khi nhận được thông báo.
  • Dịch vụ lắp đặt, bảo trì on-site tại các tỉnh thành khác vui lòng liên hệ để được báo giá.
Bài viết tham khảo: Quản lý chất lượng trong sản xuất Quản lý sản xuất 4M trong sản xuất Cánh tay Robot công nghiệp Sản xuất thông minh là gì

Model tương đương IPC247 phân phối

Công cụ chọn máy · maytinhcongnghiep.com

Bạn có đang chọn đúng máy cho tủ điện của mình? Trả lời 4 câu về điều kiện lắp đặt.

Nhiệt độ, rung, bụi, nguồn điện — hệ thống gợi ý cấu hình từ hơn 2.700 mã máy trong kho dữ liệu maytinhcongnghiep.com của IPC247.