- Trang chủ
- Sản phẩm
- Máy tính công nghiệp không quạt
- Máy tính công nghiệp không quạt UNO-2272G
Advantech Advantech · Mã UNO-2272G
Máy tính công nghiệp không quạt UNO-2272G
Không quạt1 LANAtom
Máy tính công nghiệp không quạt UNO-2272G
- Intel® Atom™ Palm-Size Automation Computer with 1 x GbE, 2 x mPCIe, VGA/HDMI
- Hoạt động liên tục 24/7
- Bảo hành 24 tháng
Giá bán tham khảo theo dòng UNO-2200 · RAM 8 GB · SSD 256 GB · chưa VAT · 09/08/2026 20,1–30,8 triệu ₫ Giá chính xác theo CPU, RAM, ổ lưu trữ, hệ điều hành và số lượng. Vì sao chênh giá · Cấu hình từng mã trên maytinhcongnghiep.com. Báo giá đúng cấu hình trong 2 giờ làm việc.
- Chính hãng, bảo hành hãng
- Giao toàn quốc từ TP.HCM
- Kỹ thuật dựng máy & sửa chữa
- Báo giá trong 2 giờ làm việc
Mô tả Máy tính công nghiệp không quạt UNO-2272G
Máy tính công nghiệp không quạt UNO-2272G
Overview
Intel® Atom™ Palm-Size Automation Computer with 1 x GbE, 2 x mPCIe, VGA/HDMI
Features
- Intel® Atom™ N2800/J1900 Processors with 2GB DDR3/DDR3L Memory
- 1 x GbE, 3 x USB 2.0/3.0, 1 x COM, 1 x VGA or HDMI, Audio
- Compact with Fanless Design
- Rubber Stopper Design with Captive Screw
- Diverse system I/O and Isolated Digital I/O by iDoor Technology
- Supports Fieldbus Protocol by iDoor Technology
- 3G/GPS/GPRS/Wi-Fi Communication by iDoor Technology
- Supports MRAM by iDoor Technology

Specifications [UNO-2272G]
| Part Number | UNO-2272G-J2AE | UNO-2272G-N2AE |
|
General |
||
|
Mounting |
Stand, Wall, VESA (Optional), Din-rail (Optional)
|
Stand, Wall, VESA (Optional), Din-rail (Optional) |
| Power Consumption |
14W (Typical), 45.3W (Max) |
14W (Typical), 45.3W (Max) |
| Certifications |
CE, FCC, UL, CCC, BSMI |
CE, FCC, UL, CCC, BSMI |
| Enclosure |
Aluminum Housing |
Aluminum Housing |
| Weight (Net) |
0.8 kg (1.76 lbs) |
0.8 kg (1.76 lbs) |
| OS Support |
Microsoft® Windows 7, Windows 10, Advantech Linux |
Microsoft® Windows 7, Advantech Linux |
| Power Requirement |
24VDC ± 20% |
24VDC ± 20% |
| Form factor |
Palm Size |
Palm Size |
| Dimensions ( W x D x H ) |
157 x 88 x 50mm (6.2"x 3.5"x 2.0") |
157 x 88 x 50mm (6.2"x 3.5"x 2.0") |
|
System Hardware |
||
|
Memory |
Built-in 2GB DDR3L 1333 MHz up to 8GB
|
Built-in 2GB DDR3 1600 MHz |
| Storage |
1 x half-size mSATA |
1 x full-size mSATA |
| Watchdog Timer |
Programmable 256 levels timer interval, from 1 to 255 |
Programmable 256 levels timer interval, from 1 to 255 |
| Expansion |
2 Full-size mPCIe |
1 x Full-size mPCIe slot, 1 x Half-size mPCIe slot |
| Processor |
Intel Celeron Quad Core J1900 2.0 GHz |
Intel Atom Dual Core N2800 1.86GHz |
| BIOS |
AMI EFI64 Mbit |
AMI EFI64 Mbit |
| System Chip |
Intel Atom SoC integrated |
Intel Atom SoC integrated |
| Graphics Engine |
Intel® HD Graphics |
Intel® HD Graphics |
| Ethernet |
Intel® i210-IT GbE, 802.1Qav, IEEE1588/802.1AS, 802.3az |
Intel 82583V GbE, 802.10av, IEEE1588/802.1AS, 803.3az |
| LED Indicators |
LEDs for Power, HDD, LAN (Active,Status) |
LEDs for Power, HDD, LAN (Active,Status) |
|
I/O Interface |
||
|
Serial Ports |
1 x RS-232 (RS-422/485 by BIOS option), DB9, 50~115.2kbps
|
1 x RS-232, DB9, 50~115.2kbps |
| Audio |
Line-out |
Line-out |
| USB Port |
2 x USB 2.0 and 1 x USB 3.0 |
3 x USB 2.0 Ports |
| Displays |
1 x HDMI, supports 1920 x 1080 @ 60Hz |
1 x VGA, supports 1920 x 1080 @ 60Hz 24bpp |
| Power Connector |
1x 2 Pins, Terminal Block |
1x 2 Pins, Terminal Block |
| LAN Ports |
1 x RJ45, 10/100/1000 Mbps IEEE 802.3u 1000Base-T Fast Ethernet |
1 x RJ45, 10/100/1000 Mbps IEEE 802.3u 1000Base-T Fast Ethernet |
|
Environment |
||
|
Relative Humidity |
10 ~ 95% @ 40°C non-condensing
|
10 ~ 95% @ 40°C non-condensing |
| Ingress Protection |
IP40 |
IP40 |
| Vibration Protection |
Operating, IEC 60068-2-64, 2Grms, random, 5 ~ 500Hz, 1hr/axis (mSATA) |
Operating, IEC 60068-2-64, 2Grms, random, 5 ~ 500Hz, 1hr/axis (mSATA) |
| Shock Protection |
Operating, IEC 60068-2-27, 50G, half sine, 11ms |
Operating, IEC 60068-2-27, 50G, half sine, 11ms |
| Operating Temperature |
-10 ~ 55°C (14~131) @ 5 ~ 85% RH with 0.7 m/s airflow |
-20 ~ 60°C (-4 ~ 140°F) @ 5 ~ 85% RH with 0.7m/s airflow |
| Storage Temperature |
-40 ~ 85°C ( -40 ~ 185°F) |
-40 ~ 85°C ( -40 ~ 185°F) |
Chính sách bán hàng
- Bảo hành 24 tháng
- Miễn phí vận chuyển toàn quốc
- Miễn phí dịch vụ lắp đặt, tư vấn sử dụng tại Tp. Hồ Chí Minh
- Miễn phí dịch vụ bảo trì on-site trong vòng 1 năm tại Tp. Hồ Chí Minh (không bao gồm các huyện ngoại thành). Phản hồi trong vòng 24 tiếng kể từ khi nhận được thông báo.
- Dịch vụ lắp đặt, bảo trì on-site tại các tỉnh thành khác vui lòng liên hệ để được báo giá.
Máy tính công nghiệp không quạt UNO-2272G
Downloads [UNO-2272G]
Bài viết nên đọc: Cách tính giá thành sản xuất Hệ thống điều khiển Hệ thống nhúng là gì Hệ thống quản lý kho hàng WMS Lean Manufacturing là gì Mạng truyền thông công nghiệpModel tương đương IPC247 phân phối
Công cụ chọn máy · maytinhcongnghiep.com
Bạn có đang chọn đúng máy cho tủ điện của mình? Trả lời 4 câu về điều kiện lắp đặt.
Nhiệt độ, rung, bụi, nguồn điện — hệ thống gợi ý cấu hình từ hơn 2.700 mã máy trong kho dữ liệu maytinhcongnghiep.com của IPC247.
