Bỏ qua tới nội dung
Gọi kỹ thuật
  1. Trang chủ
  2. Kiến thức
  3. Kiến thức sản xuất

NG là gì? Tìm hiểu về ý nghĩa của NG trong sản xuất

IPC · đăng 04/05/2023 · cập nhật 03/09/2026 · 11 phút đọc
NG là gì? NG là viết tắt của cụm từ tiếng Anh "no good" hoặc "not good", nghĩa là không đạt. Trong sản xuất, hàng NG là sản phẩm không đạt yêu cầu chất lượng sau khi kiểm tra, cần được cách ly và xử lý theo quy trình riêng. Bài viết giải thích ý nghĩa của NG trong sản xuất và quy trình 8 bước xử lý hàng NG.

1. Hàng NG là gì?

Trong tiếng Anh, việc sử dụng viết tắt "NG" thường ám chỉ cho cả cụm từ "no good" và "not good". Mặc dù hình thức của hai cụm từ này khá tương đồng, nhưng thực tế chúng lại mang ý nghĩa khác nhau. "No good" thể hiện sự vô ích, không có giá trị của một sự vật, hiện tượng được nhắc đến, trong khi "not good" mang ý nghĩa một điều gì đó không đạt chất lượng, không đáp ứng yêu cầu.
Hàng NG là gì - sản phẩm bị đánh dấu NG (no good) sau khi kiểm tra chất lượng
Hàng NG là gì?
Vì vậy, khi gặp cụm từ NG, chúng ta nên hiểu theo nghĩa của cụm từ nào? Thực tế, việc sử dụng NG thường ám chỉ cho cả hai ý nghĩa và tùy vào từng tình huống cụ thể mà nó sẽ được hiểu theo nghĩa nào hơn.

2. Ý nghĩa của NG trong sản xuất

Trong quá trình sản xuất hàng hóa, khi đề cập đến thuật ngữ NG hoặc hàng NG, chúng ta đều hiểu rằng đó là những sản phẩm không đạt chất lượng, bị lỗi hoặc có vấn đề và bị yêu cầu thu hồi hoặc trả lại. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trên các thiết bị kiểm định chất lượng cho sản phẩm trước khi được lưu kho hoặc phân phối. Dưới đây là một ví dụ cụ thể của cụm từ NG trong sản xuất. Các thiết bị cảm biến sẽ cho biết chất lượng của sản phẩm đạt yêu cầu (màn hình thiết bị hiển thị OK) hay không đạt yêu cầu (màn hình thiết bị hiển thị NG), từ đó giúp doanh nghiệp phân loại, phân phối hoặc xử lý, loại bỏ sản phẩm không đạt chất lượng.
Ý nghĩa của NG trong sản xuất - thiết bị kiểm tra hiển thị kết quả OK hoặc NG
Ý nghĩa của NG trong sản xuất
Ngoài ra, ở một số doanh nghiệp, ‘defects’ hay ‘defective products’ cũng được sử dụng tương đương với thuật ngữ NG. Sự khác biệt ở đây chủ yếu nằm ở công đoạn khi kiểm định hàng hóa. Các thiết bị kiểm định chất lượng hàng hóa thường biểu thị kết quả hàng không đạt chất lượng bằng NG, và những sản phẩm đó sẽ được chuyển đến khu vực riêng dành cho hàng lỗi và thường được đánh dấu là “defective” hoặc “defective products”. Các sản phẩm dầu gội đầu được thiết bị kiểm định chất lượng nhận dạng là “NG” sẽ được chuyển tới thùng hàng riêng được dán nhãn “defective”

3. Quy trình xử lý hàng NG trong sản xuất

Hầu hết các doanh nghiệp thường có quy trình riêng để xử lý hiệu quả các sản phẩm NG. Quy trình xử lý hàng lỗi trong dây chuyền sản xuất của từng nhà sản xuất có thể khác nhau. Nhưng nhìn chung, hoạt động này thường được vận hành dựa trên ba nguyên lý:
  • Không tạo ra hoặc không gây phát sinh hàng NG.
  • Không đưa hoặc không để lưu xuất hàng NG tới công đoạn tiếp theo.
  • Trong trường hợp để phát sinh hàng NG, cần phát hiện và xử lý tại chỗ.
Thông thường, một quy trình xử lý hàng lỗi trong sản xuất được quản lý theo tám bước dưới đây:
  • Bước 1. Đánh giá mức độ lỗi của hàng NG
  • Bước 2. Phân loại sản phẩm NG
  • Bước 3. Biểu thị sản phẩm lỗi và cách ly
  • Bước 4. Báo cáo cho các bộ phận liên quan trong doanh nghiệp
  • Bước 5. Quyết định phương pháp xử lý hàng lỗi NG
  • Bước 6. Thực hiện xử lý hàng NG
  • Bước 7. Truy tìm nguyên nhân dẫn đến hàng NG
  • Bước 8. Thực hiện phương án kaizen và phòng chống lỗi sai Poka Yoke

Bước 1: Đánh giá mức độ lỗi của hàng NG là gì

Các ngành và lĩnh vực khác nhau sẽ có phương thức đánh giá mức độ hàng lỗi của hàng NG khác nhau. Tuy nhiên, đối với hầu hết các ngành, hàng lỗi được chia thành ba loại chính: lỗi nhỏ, lỗi lớn và lỗi nghiêm trọng. Để đánh giá chất lượng sản phẩm, các nhà sản xuất thường sử dụng Bảng giới hạn chấp nhận chất lượng (AQL) như một tiêu chuẩn để xác định mức độ lỗi cho phép trong sản phẩm. Lỗi nhỏ: thường là các vấn đề có mức độ ảnh hưởng không đáng kể đến chức năng và hình thức của vật phẩm. Hàng NG thuộc mức độ này hiếm khi bị khách hàng trả lại do lỗi nhỏ của sản phẩm thường rất khó nhận thấy hoặc nhận thấy nhưng ở trong mức độ chấp nhận được. Với những lỗi này, nhà sản xuất có thể áp dụng mức dung sai cao nhất (AQL) cho các lỗi nhỏ được tìm thấy trong số lượng mẫu kiểm tra. Lỗi lớn: là những khuyết điểm nghiêm trọng hơn nhiều so với lỗi nhỏ và có thể gây ảnh hưởng xấu đến hình thức, chức năng của sản phẩm. Những lỗi này thường dễ dàng nhận thấy và khách hàng có thể khiếu nại, trả lại hàng hoặc yêu cầu bồi thường và đổi hàng mới. Để đánh giá và kiểm định, mức dung sai (AQL) cho loại lỗi này thường thấp hơn so với lỗi nhỏ. Lỗi nghiêm trọng: Đây là mức độ nghiêm trọng nhất của hàng NG. Lỗi nghiêm trọng gây thiệt hại nặng nề đến hình thức, chức năng của sản phẩm, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi và thậm chí, gây hại cho người sử dụng sản phẩm. Do vậy, nếu không may sản phẩm được phân phối ra thị trường, doanh nghiệp có thể đứng trước nguy cơ bị kiện, thu hồi và bị tẩy chay sản phẩm.
Đánh giá mức độ lỗi của hàng NG theo ba mức: lỗi nhỏ, lỗi lớn và lỗi nghiêm trọng
Đánh giá mức độ lỗi của hàng NG là gì

Bước 2: Phân loại sản phẩm NG

Bước này có mối liên hệ chặt chẽ với bước trước đó là đánh giá mức độ lỗi của sản phẩm. Thông thường, để phân loại hàng NG của họ, các nhà sản xuất sẽ sử dụng một danh sách các khiếm khuyết trong sản phẩm kèm theo mức độ lỗi cho phép tương ứng. Sau đó, những người quản lý kiểm soát chất lượng có thể sử dụng phiếu kiểm tra (Check Sheet) - một trong bảy công cụ kiểm soát chất lượng để thực hiện việc phân loại sản phẩm NG. Việc phân loại sản phẩm NG giúp doanh nghiệp sản xuất không chỉ kiểm soát được chất lượng nguyên vật liệu từ các nhà cung cấp của họ, mà còn đảm bảo hoạt động quản lý chất lượng sản xuất hàng hóa được thực hiện hiệu quả, giảm thiểu rủi ro hàng lỗi đến tay khách hàng.

Bước 3. Biểu thị sản phẩm lỗi và cách ly

Các sản phẩm được đánh dấu khác nhau dựa trên kết quả phân loại ở bước hai. Các sản phẩm NG được xếp cùng một nhóm có chung thuộc tính lỗi. Đồng thời, doanh nghiệp cũng xác định công đoạn và bộ phận tương ứng có liên quan đến từng nhóm hàng NG.

Bước 4. Báo cáo cho các bộ phận liên quan trong doanh nghiệp

Các sản phẩm NG theo nhóm được chuyển đến các bộ phận tương ứng, kèm theo thông tin về mức độ lỗi của sản phẩm. Tại đây, các bộ phận liên quan tiến hành phân tích sản phẩm lỗi để có biện pháp xử lý phù hợp.

Bước 5. Quyết định phương pháp xử lý hàng lỗi NG là gì

Bộ phận phụ trách thường đưa ra ba quyết định chính để xử lý hàng lỗi:
  • Đối với sản phẩm có thể sửa tay: Trực tiếp sửa chữa tại chỗ để đảm bảo yêu cầu chất lượng.
  • Đối với sản phẩm được đặc cách sử dụng: Thường đây là những vật phẩm lỗi ở mức độ nhỏ, dù không đạt chất lượng yêu cầu nhưng nhìn chung không gây ảnh hưởng đến chức năng của sản phẩm cuối nên được đặc cách để tiếp tục sử dụng.
  • Đối với sản phẩm lỗi có thể sửa quy cách: Các sản phẩm này mắc khiếm khuyết ở mức độ chấp nhận được và được cân nhắc thành sản phẩm đạt yêu cầu hoặc được chuyển sang sử dụng cho một số sản phẩm đặc biệt.
  • Đối với sản phẩm lỗi (thuộc mức độ lỗi lớn): Được doanh nghiệp tiêu hủy.
Nếu phải sửa chữa sản phẩm lỗi, doanh nghiệp cần lưu ý một số nội dung sau:
  • Tuân thủ theo chỉ thị của người quản lý khi sửa chữa sản phẩm lỗi.
  • Cần xây dựng bảng hướng dẫn chi tiết trình tự các bước sửa chữa trước khi thực hiện.
  • Những sửa chữa liên quan đến kích thước cần có sự đồng ý của nhân viên kiểm tra và người đứng đầu bộ phận kiểm tra.
  • Sau khi sửa xong, phải kiểm tra sản phẩm đầu tiên

Bước 6. Thực hiện xử lý hàng NG

Hàng NG sau khi được xếp vào bốn nhóm trên sẽ được doanh nghiệp tiến hành sửa chữa hoặc tiêu hủy như đã đề cập trên.
Thực hiện xử lý hàng NG - sửa chữa hoặc tiêu hủy sản phẩm lỗi tại xưởng
Thực hiện xử lý hàng NG

Bước 7. Truy tìm nguyên nhân dẫn đến hàng NG

Có rất nhiều nguyên nhân có thể dẫn đến sản phẩm lỗi, bao gồm sự cố về chất lượng máy móc, kỹ năng và nhận thức của nhân viên sản xuất, quy trình sản xuất không hiệu quả, và môi trường làm việc không đảm bảo. Việc tìm hiểu nguyên nhân gốc rễ của các lỗi sản phẩm giúp doanh nghiệp đánh giá lại quy trình sản xuất của mình, tối ưu chi phí sản xuất không cần thiết và đưa ra các biện pháp cần thiết để ngăn ngừa lỗi trong tương lai.

Bước 8. Thực hiện phương án phòng chống sai lỗi và cải tiến liên tục

Trong chiến lược quản lý chất lượng, các doanh nghiệp có thể áp dụng hệ thống phòng chống sai lỗi Poka Yoke với mục đích loại bỏ các khuyết tật của sản phẩm bằng cách ngăn ngừa, sửa chữa hoặc cảnh báo kịp thời khi chúng xảy ra. Trong khi đó, cải tiến liên tục (Kaizen) sẽ góp phần nâng cao chất lượng, giảm lãng phí trong sản xuất, từ đó giảm thiểu lỗi sai và hàng NG thông qua những cải tiến nhỏ nhưng có tính thường xuyên và liên tục. Việc kết hợp hai phương án này giúp doanh nghiệp phát hiện các sai lỗi trong sản xuất hàng hóa, chủ động giảm thiểu rủi ro sản xuất hàng lỗi, đồng thời có những phương án tối ưu để xử lý hàng lỗi hiệu quả.

Chọn thiết bị cho trạm kiểm tra và phân loại hàng NG

Muốn phát hiện hàng NG ngay tại công đoạn, trạm kiểm tra cần một máy tính đủ bền để chạy liên tục cạnh dây chuyền: nhận ảnh từ camera, đọc tín hiệu cảm biến rồi xuất lệnh loại hàng ra cơ cấu chấp hành. Kỹ sư IPC247 thường xét ba tiêu chí trước khi chọn máy:

  • Cổng giao tiếp: đủ cổng LAN cho camera, cổng COM nối PLC hoặc cân điện tử, và DIO cách ly để điều khiển van gạt, đèn báo OK/NG.
  • Độ bền môi trường: thiết kế không quạt để tránh hút bụi, dải nhiệt làm việc rộng (−20 đến 60 °C hoặc hơn), nguồn 9–36 V DC dùng chung tủ điện.
  • Khả năng lắp đặt: gá DIN-rail hoặc treo tường trong tủ, có khe mở rộng cho mô-đun PoE hay cổng nối tiếp khi trạm cần thêm camera.

Với trạm đơn giản, dòng máy tính công nghiệp không quạt như Advantech ARK-2121F (6 cổng COM, DIO cách ly, nguồn 9–36 V DC, nhiệt độ −20 đến 70 °C khi dùng SSD/RAM nhiệt độ rộng) hoặc UNO-1372G gá DIN-rail với 3 cổng GbE và 8 DI/O là đủ dùng. Trạm kiểm tra bằng thị giác máy nhiều camera nên xét AAEON BOXER-6640 trong nhóm máy tính nhúng. Nếu chưa rõ điều kiện lắp đặt của mình, dùng công cụ chọn máy theo điều kiện lắp đặt để lọc theo nhiệt độ, cổng và kích thước tủ.

Đối với các doanh nghiệp, phát hiện hàng lỗi trong sản xuất là điều khó tránh khỏi. Hiểu về hàng NG là gì và nắm được quy trình xử lý chúng giúp doanh nghiệp xác định được nguyên nhân và phương án giải quyết kịp thời và loại bỏ lãng phí.

Câu hỏi thường gặp về hàng NG

NG là viết tắt của từ gì?

NG là viết tắt của cụm từ tiếng Anh no good hoặc not good. Cả hai đều chỉ trạng thái không đạt, không dùng được. Trong nhà máy, NG thường xuất hiện trên màn hình thiết bị kiểm tra bên cạnh kết quả OK.

NG là gì trong sản xuất?

Trong sản xuất, NG hay hàng NG là sản phẩm không đạt yêu cầu chất lượng sau khi kiểm tra. Hàng NG phải được đánh dấu, cách ly khỏi hàng đạt và chuyển sang quy trình xử lý riêng: sửa chữa, đặc cách sử dụng hoặc tiêu hủy.

Hàng NG khác gì hàng defective?

Về bản chất hai thuật ngữ cùng chỉ sản phẩm lỗi. NG là kết quả hiển thị tại công đoạn kiểm tra, còn defective hay defective products là nhãn dùng ở khu vực lưu hàng lỗi sau khi đã phân loại. Nhiều doanh nghiệp dùng song song cả hai.

Quy trình xử lý hàng NG gồm những bước nào?

Quy trình phổ biến có 8 bước: đánh giá mức độ lỗi, phân loại, đánh dấu và cách ly, báo cáo bộ phận liên quan, quyết định phương án xử lý, thực hiện xử lý, truy tìm nguyên nhân gốc rễ, rồi áp dụng Poka Yoke và Kaizen để ngăn lỗi tái diễn.

NG là gì trong quay phim?

Trong quay phim, NG cũng là no good: cảnh quay bị hỏng do diễn viên quên lời, lỗi kỹ thuật hoặc yếu tố ngoài ý muốn, phải quay lại. Cách hiểu này giống với sản xuất ở chỗ NG luôn nghĩa là kết quả không đạt yêu cầu.

Bài liên quan

Công cụ chọn máy · maytinhcongnghiep.com

Cần máy tính công nghiệp cho ứng dụng trong bài? Trả lời 4 câu về điều kiện lắp đặt.

Nhiệt độ, rung, bụi, nguồn điện — hệ thống gợi ý cấu hình từ hơn 2.700 mã máy trong kho dữ liệu maytinhcongnghiep.com của IPC247.